vainness of beauty
sự phù phiếm của vẻ đẹp
in vainness
trong sự phù phiếm
vainness of pride
sự phù phiếm của sự tự hào
the vainness prevails
sự phù phiếm lan tỏa
vainness in love
sự phù phiếm trong tình yêu
reflecting vainness
phản ánh sự phù phiếm
chasing vainness
đuổi theo sự phù phiếm
embracing vainness
ôm lấy sự phù phiếm
defeating vainness
thắng được sự phù phiếm
his vainness often leads to misunderstandings with his friends.
Sự tự cao tự đại của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với bạn bè.
she realized that her vainness was affecting her relationships.
Cô ấy nhận ra rằng sự tự cao của mình đang ảnh hưởng đến các mối quan hệ của cô.
vainness can be a barrier to personal growth.
Sự tự cao tự đại có thể là rào cản cho sự phát triển cá nhân.
his vainness was evident in the way he bragged about his achievements.
Sự tự cao của anh ấy thể hiện rõ ở cách anh ấy khoe khoang về những thành tựu của mình.
she tried to hide her vainness, but it showed in her behavior.
Cô ấy cố gắng che giấu sự tự cao của mình, nhưng nó vẫn thể hiện qua hành vi của cô.
vainness often leads to a lack of genuine connections.
Sự tự cao tự đại thường dẫn đến sự thiếu hụt các kết nối thực sự.
the vainness of the celebrity was widely criticized.
Sự tự cao của người nổi tiếng đã bị chỉ trích rộng rãi.
he was blinded by his vainness and failed to see the truth.
Anh ấy bị mù quáng bởi sự tự cao của mình và không thể nhìn thấy sự thật.
her vainness made it difficult for her to accept criticism.
Sự tự cao của cô ấy khiến cô ấy khó chấp nhận những lời chỉ trích.
they warned him that his vainness could lead to isolation.
Họ cảnh báo anh ta rằng sự tự cao của anh ta có thể dẫn đến sự cô lập.
vainness of beauty
sự phù phiếm của vẻ đẹp
in vainness
trong sự phù phiếm
vainness of pride
sự phù phiếm của sự tự hào
the vainness prevails
sự phù phiếm lan tỏa
vainness in love
sự phù phiếm trong tình yêu
reflecting vainness
phản ánh sự phù phiếm
chasing vainness
đuổi theo sự phù phiếm
embracing vainness
ôm lấy sự phù phiếm
defeating vainness
thắng được sự phù phiếm
his vainness often leads to misunderstandings with his friends.
Sự tự cao tự đại của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với bạn bè.
she realized that her vainness was affecting her relationships.
Cô ấy nhận ra rằng sự tự cao của mình đang ảnh hưởng đến các mối quan hệ của cô.
vainness can be a barrier to personal growth.
Sự tự cao tự đại có thể là rào cản cho sự phát triển cá nhân.
his vainness was evident in the way he bragged about his achievements.
Sự tự cao của anh ấy thể hiện rõ ở cách anh ấy khoe khoang về những thành tựu của mình.
she tried to hide her vainness, but it showed in her behavior.
Cô ấy cố gắng che giấu sự tự cao của mình, nhưng nó vẫn thể hiện qua hành vi của cô.
vainness often leads to a lack of genuine connections.
Sự tự cao tự đại thường dẫn đến sự thiếu hụt các kết nối thực sự.
the vainness of the celebrity was widely criticized.
Sự tự cao của người nổi tiếng đã bị chỉ trích rộng rãi.
he was blinded by his vainness and failed to see the truth.
Anh ấy bị mù quáng bởi sự tự cao của mình và không thể nhìn thấy sự thật.
her vainness made it difficult for her to accept criticism.
Sự tự cao của cô ấy khiến cô ấy khó chấp nhận những lời chỉ trích.
they warned him that his vainness could lead to isolation.
Họ cảnh báo anh ta rằng sự tự cao của anh ta có thể dẫn đến sự cô lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay