valved system
Hệ thống có van
valved pipe
Ống có van
valved engine
Động cơ có van
valved outlet
Đầu ra có van
valved chamber
Phòng có van
valved pump
Bơm có van
valved exhaust
Ống xả có van
valved intake
Ống hút có van
the engine was valved correctly, running smoothly.
Động cơ đã được điều chỉnh van đúng cách, hoạt động mượt mà.
we need to inspect the valved system for leaks.
Chúng ta cần kiểm tra hệ thống van để phát hiện rò rỉ.
the valved exhaust system reduced engine noise.
Hệ thống xả có van đã làm giảm tiếng ồn của động cơ.
the valved piston design improved efficiency.
Thiết kế piston có van đã cải thiện hiệu suất.
the car's valved suspension absorbed the bumps.
Hệ thống treo có van của xe đã hấp thụ các chấn động.
he carefully adjusted the valved timing.
Anh ấy đã cẩn thận điều chỉnh thời điểm van.
the valved intake manifold increased airflow.
Ống nạp có van đã làm tăng luồng không khí.
the valved system requires regular maintenance.
Hệ thống van cần được bảo trì định kỳ.
the valved door allowed for controlled ventilation.
Cánh cửa có van cho phép thông gió được kiểm soát.
the valved pressure release prevented damage.
Van xả áp suất đã ngăn ngừa hư hỏng.
the valved control system managed the process.
Hệ thống điều khiển có van đã quản lý quy trình.
valved system
Hệ thống có van
valved pipe
Ống có van
valved engine
Động cơ có van
valved outlet
Đầu ra có van
valved chamber
Phòng có van
valved pump
Bơm có van
valved exhaust
Ống xả có van
valved intake
Ống hút có van
the engine was valved correctly, running smoothly.
Động cơ đã được điều chỉnh van đúng cách, hoạt động mượt mà.
we need to inspect the valved system for leaks.
Chúng ta cần kiểm tra hệ thống van để phát hiện rò rỉ.
the valved exhaust system reduced engine noise.
Hệ thống xả có van đã làm giảm tiếng ồn của động cơ.
the valved piston design improved efficiency.
Thiết kế piston có van đã cải thiện hiệu suất.
the car's valved suspension absorbed the bumps.
Hệ thống treo có van của xe đã hấp thụ các chấn động.
he carefully adjusted the valved timing.
Anh ấy đã cẩn thận điều chỉnh thời điểm van.
the valved intake manifold increased airflow.
Ống nạp có van đã làm tăng luồng không khí.
the valved system requires regular maintenance.
Hệ thống van cần được bảo trì định kỳ.
the valved door allowed for controlled ventilation.
Cánh cửa có van cho phép thông gió được kiểm soát.
the valved pressure release prevented damage.
Van xả áp suất đã ngăn ngừa hư hỏng.
the valved control system managed the process.
Hệ thống điều khiển có van đã quản lý quy trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay