valvelike

[Mỹ]/[ˈvælvˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈvælvˌlaɪk]/

Dịch

adj. Giống van về cấu trúc hoặc chức năng; Có đặc điểm tương tự van, đặc biệt là về việc kiểm soát dòng chảy.

Cụm từ & Cách kết hợp

valvelike structure

cấu trúc dạng van

valvelike mechanism

cơ chế dạng van

valvelike action

hành động dạng van

valvelike membrane

màng dạng van

valvelike opening

mở dạng van

valvelike passage

đường đi dạng van

valvelike organ

cơ quan dạng van

valvelike function

chức năng dạng van

valvelike tissue

tổ chức dạng van

valvelike behavior

hành vi dạng van

Câu ví dụ

the mitral valve functions in a valvelike manner to regulate blood flow between the heart's left chambers.

Van hai lá hoạt động theo cách giống van để điều chỉnh dòng máu giữa các buồng tim bên trái.

engineers designed a valvelike mechanism to control the release of pressure within the hydraulic system efficiently.

Kỹ sư đã thiết kế một cơ chế giống van để kiểm soát việc giải phóng áp suất trong hệ thống thủy lực một cách hiệu quả.

the sphincter operates with a valvelike action, preventing stomach acid from rising into the esophagus.

Van cơ hoạt động theo cách giống van, ngăn chặn axit dạ dày trào ngược lên thực quản.

geologists studied the valvelike behavior of the magma chamber during the volcanic eruption simulation.

Các nhà địa chất đã nghiên cứu hành vi giống van của khoang magma trong mô phỏng phun trào núi lửa.

to isolate the leak, the plumber installed a valvelike device at the junction of the two main pipes.

Để cô lập điểm rò rỉ, thợ mộc đã lắp đặt một thiết bị giống van tại điểm nối của hai ống chính.

the nostrils act as a valvelike structure, dilating to increase air intake during intense exercise.

Các lỗ mũi hoạt động như một cấu trúc giống van, giãn ra để tăng lượng không khí hít vào trong khi tập luyện cường độ cao.

researchers observed a valvelike response in the cell membrane when specific ions were introduced to the solution.

Những nhà nghiên cứu đã quan sát thấy phản ứng giống van trên màng tế bào khi các ion cụ thể được đưa vào dung dịch.

the new medical implant features a valvelike interface that opens only under specific pressure conditions.

Chiếc cấy ghép y tế mới có giao diện giống van chỉ mở dưới điều kiện áp suất cụ thể.

his vocal cords created a valvelike seal, allowing him to hold his breath underwater for a long time.

Các dây thanh âm của anh tạo ra một lớp kín giống van, cho phép anh giữ hơi thở dưới nước trong một thời gian dài.

the vacuum cleaner utilizes a valvelike flap to prevent dust from returning to the motor.

Máy hút bụi sử dụng một tấm lật giống van để ngăn bụi quay trở lại động cơ.

deep-sea divers are trained to manage the valvelike regulation of air pressure in their breathing equipment.

Các thợ lặn dưới biển được đào tạo để quản lý việc điều chỉnh áp suất không khí theo kiểu van trong thiết bị thở của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay