| số nhiều | vandals |
vandalism act
hành vi phá hoại
vandalizing monuments
phá hoại các đài tưởng niệm
a window broken by vandals;
một cửa sổ bị vỡ bởi những kẻ phá hoại;
vandals and muggers who laugh in the face of the law.
Những kẻ phá hoại và cướp giật cười vào mặt pháp luật.
Vandals slashed the paintings with knives.
Những kẻ phá hoại đã dùng dao cắt phá các bức tranh.
The windows are covered with grilles to deter vandals.
Các cửa sổ được phủ bằng các chấn song để ngăn chặn những kẻ phá hoại.
Car vandals caused more than 10 000 worth of damage to vehicles last Saturday.
Những kẻ phá hoại xe cộ đã gây ra hơn 10.000 đô la tiền thiệt hại cho các phương tiện vào cuối tuần vừa qua.
The vandal spray-painted graffiti on the wall.
Kẻ phá hoại đã phun sơn graffiti lên tường.
The vandal smashed the windows of the abandoned building.
Kẻ phá hoại đã đập vỡ các cửa sổ của tòa nhà bỏ hoang.
The vandal defaced the statue in the park.
Kẻ phá hoại đã làm bẩn tượng trong công viên.
The vandal was caught on camera destroying public property.
Kẻ phá hoại đã bị ghi lại khi đang phá hoại tài sản công cộng.
The vandal was arrested for vandalizing a historic monument.
Kẻ phá hoại đã bị bắt vì đã phá hoại một di tích lịch sử.
The vandal left a trail of destruction in the neighborhood.
Kẻ phá hoại đã để lại một dấu vết phá hoại trong khu phố.
The vandal caused thousands of dollars in damages to the school.
Kẻ phá hoại đã gây ra hàng ngàn đô la tiền thiệt hại cho trường học.
The vandal was sentenced to community service for his crimes.
Kẻ phá hoại đã bị kết án làm công ích vì những hành vi phạm tội của mình.
The vandal's graffiti was quickly removed by city workers.
Những graffiti của kẻ phá hoại đã nhanh chóng bị xóa bỏ bởi công nhân thành phố.
The vandal's actions were condemned by the local community.
Những hành động của kẻ phá hoại đã bị lên án bởi cộng đồng địa phương.
vandalism act
hành vi phá hoại
vandalizing monuments
phá hoại các đài tưởng niệm
a window broken by vandals;
một cửa sổ bị vỡ bởi những kẻ phá hoại;
vandals and muggers who laugh in the face of the law.
Những kẻ phá hoại và cướp giật cười vào mặt pháp luật.
Vandals slashed the paintings with knives.
Những kẻ phá hoại đã dùng dao cắt phá các bức tranh.
The windows are covered with grilles to deter vandals.
Các cửa sổ được phủ bằng các chấn song để ngăn chặn những kẻ phá hoại.
Car vandals caused more than 10 000 worth of damage to vehicles last Saturday.
Những kẻ phá hoại xe cộ đã gây ra hơn 10.000 đô la tiền thiệt hại cho các phương tiện vào cuối tuần vừa qua.
The vandal spray-painted graffiti on the wall.
Kẻ phá hoại đã phun sơn graffiti lên tường.
The vandal smashed the windows of the abandoned building.
Kẻ phá hoại đã đập vỡ các cửa sổ của tòa nhà bỏ hoang.
The vandal defaced the statue in the park.
Kẻ phá hoại đã làm bẩn tượng trong công viên.
The vandal was caught on camera destroying public property.
Kẻ phá hoại đã bị ghi lại khi đang phá hoại tài sản công cộng.
The vandal was arrested for vandalizing a historic monument.
Kẻ phá hoại đã bị bắt vì đã phá hoại một di tích lịch sử.
The vandal left a trail of destruction in the neighborhood.
Kẻ phá hoại đã để lại một dấu vết phá hoại trong khu phố.
The vandal caused thousands of dollars in damages to the school.
Kẻ phá hoại đã gây ra hàng ngàn đô la tiền thiệt hại cho trường học.
The vandal was sentenced to community service for his crimes.
Kẻ phá hoại đã bị kết án làm công ích vì những hành vi phạm tội của mình.
The vandal's graffiti was quickly removed by city workers.
Những graffiti của kẻ phá hoại đã nhanh chóng bị xóa bỏ bởi công nhân thành phố.
The vandal's actions were condemned by the local community.
Những hành động của kẻ phá hoại đã bị lên án bởi cộng đồng địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay