vaporous

[Mỹ]/ˈveɪpərəs/
[Anh]/ˈveɪpərəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. kỳ ảo
đầy hơi nước
mờ sương

Cụm từ & Cách kết hợp

vaporous clouds

mây mờ ảo

vaporous mist

sương mù mờ ảo

Câu ví dụ

a deep sickly vaporous swamp.

Một đầm lầy mờ đục, ốm yếu và đầy hơi.

vaporous emanations wreathe the mill's foundations.

Những luồng khí mờ ảo bao quanh nền móng nhà máy.

miasmic jungles; a vaporous bog.

Rừng già ẩm ướt; một đầm lầy có hơi nước.

exhaust vaporous wastes through a pipe.

xả hơi và chất thải qua ống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay