varnishing process
quy trình đánh bóng
varnishing technique
kỹ thuật đánh bóng
varnishing wood
đánh bóng gỗ
varnishing finishes
bề mặt hoàn thiện
varnishing application
cách áp dụng
varnishing tools
dụng cụ đánh bóng
varnishing techniques
các kỹ thuật đánh bóng
varnishing products
sản phẩm đánh bóng
varnishing surfaces
bề mặt đánh bóng
varnishing methods
phương pháp đánh bóng
varnishing the wooden table gave it a beautiful shine.
Việc phủ bóng mặt gỗ cho chiếc bàn tạo ra vẻ đẹp lấp lánh.
he spent the entire afternoon varnishing his new bookshelf.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để phủ bóng kệ sách mới của mình.
before varnishing, make sure to sand the surface smooth.
Trước khi phủ bóng, hãy đảm bảo chà nhám bề mặt thật mịn.
varnishing protects the wood from moisture and damage.
Việc phủ bóng bảo vệ gỗ khỏi ẩm và hư hại.
she loves varnishing her art projects to enhance their colors.
Cô ấy thích phủ bóng các dự án nghệ thuật của mình để tăng cường màu sắc.
varnishing is an essential step in finishing woodworking projects.
Việc phủ bóng là bước quan trọng trong việc hoàn thiện các dự án mộc.
the smell of varnishing filled the workshop.
Mùi phủ bóng lan tỏa khắp xưởng.
after varnishing, the floor looked brand new.
Sau khi phủ bóng, sàn nhà trông như mới.
he chose a glossy finish for varnishing the cabinets.
Anh ấy đã chọn lớp hoàn thiện bóng gương để phủ bóng tủ.
varnishing can take several hours to dry completely.
Việc phủ bóng có thể mất vài giờ để khô hoàn toàn.
varnishing process
quy trình đánh bóng
varnishing technique
kỹ thuật đánh bóng
varnishing wood
đánh bóng gỗ
varnishing finishes
bề mặt hoàn thiện
varnishing application
cách áp dụng
varnishing tools
dụng cụ đánh bóng
varnishing techniques
các kỹ thuật đánh bóng
varnishing products
sản phẩm đánh bóng
varnishing surfaces
bề mặt đánh bóng
varnishing methods
phương pháp đánh bóng
varnishing the wooden table gave it a beautiful shine.
Việc phủ bóng mặt gỗ cho chiếc bàn tạo ra vẻ đẹp lấp lánh.
he spent the entire afternoon varnishing his new bookshelf.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để phủ bóng kệ sách mới của mình.
before varnishing, make sure to sand the surface smooth.
Trước khi phủ bóng, hãy đảm bảo chà nhám bề mặt thật mịn.
varnishing protects the wood from moisture and damage.
Việc phủ bóng bảo vệ gỗ khỏi ẩm và hư hại.
she loves varnishing her art projects to enhance their colors.
Cô ấy thích phủ bóng các dự án nghệ thuật của mình để tăng cường màu sắc.
varnishing is an essential step in finishing woodworking projects.
Việc phủ bóng là bước quan trọng trong việc hoàn thiện các dự án mộc.
the smell of varnishing filled the workshop.
Mùi phủ bóng lan tỏa khắp xưởng.
after varnishing, the floor looked brand new.
Sau khi phủ bóng, sàn nhà trông như mới.
he chose a glossy finish for varnishing the cabinets.
Anh ấy đã chọn lớp hoàn thiện bóng gương để phủ bóng tủ.
varnishing can take several hours to dry completely.
Việc phủ bóng có thể mất vài giờ để khô hoàn toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay