vascularizing

[Mỹ]/[ˈvæskjʊlˌaɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˈvæskjʊlˌaɪzɪŋ]/

Dịch

v. (present participle) Tạo mạch máu mới hoặc cung cấp máu cho; Giới thiệu mạch máu vào (mô).

Cụm từ & Cách kết hợp

vascularizing tissue

mổ mộng mạch mạch

actively vascularizing

mạch mạch chủ động

vascularizing process

quá trình mạch mạch

vascularizing agent

thuốc mạch mạch

promoting vascularizing

thúc đẩy mạch mạch

vascularizing cells

tế bảo mạch mạch

post-vascularizing state

trang thái sau mạch mạch

vascularizing factor

yếu tố mạch mạch

newly vascularizing

mạch mạch mới

tissue vascularizing

mổ mộng mạch mạch

Câu ví dụ

the surgeon carefully planned the vascularizing procedure for the patient's limb.

Bác sĩ phẫu thuật đã lên kế hoạch cẩn thận cho quy trình tạo mạch máu cho chi của bệnh nhân.

vascularizing the tissue is crucial for successful tissue engineering.

Việc tạo mạch máu cho mô là rất quan trọng cho kỹ thuật tái tạo mô thành công.

researchers are exploring new methods for vascularizing damaged heart tissue.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp mới để tạo mạch máu cho mô tim bị tổn thương.

effective vascularizing techniques can improve graft survival rates significantly.

Các kỹ thuật tạo mạch máu hiệu quả có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của ghép.

the goal of the study was to assess the efficacy of vascularizing scaffolds.

Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả của các cấu trúc hỗ trợ tạo mạch máu.

vascularizing bone grafts promotes faster healing and integration.

Việc tạo mạch máu cho các mảnh ghép xương thúc đẩy quá trình lành thương và tích hợp nhanh hơn.

growth factors are often used to stimulate vascularizing angiogenesis.

Các yếu tố tăng trưởng thường được sử dụng để kích thích sự hình thành mạch máu (angiogenesis) tạo mạch máu.

the process of vascularizing a wound involves creating new blood vessels.

Quá trình tạo mạch máu cho một vết thương liên quan đến việc tạo ra các mạch máu mới.

surgical vascularizing procedures can be complex and time-consuming.

Các thủ tục phẫu thuật tạo mạch máu có thể phức tạp và tốn thời gian.

long-term success depends on adequate vascularizing of the implant.

Sự thành công lâu dài phụ thuộc vào việc tạo mạch máu đầy đủ cho cấy ghép.

the team focused on optimizing the vascularizing environment for cell growth.

Nhóm tập trung vào việc tối ưu hóa môi trường tạo mạch máu cho sự phát triển của tế bào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay