angiogenizing cells
tế bào thúc angiogenesis
angiogenizing agent
thực chất thúc angiogenesis
angiogenizing factor
yếu tố thúc angiogenesis
angiogenizing tumor
khối u thúc angiogenesis
angiogenizing properties
tính chất thúc angiogenesis
angiogenizing potential
tiềm năng thúc angiogenesis
angiogenizing pathway
con đường thúc angiogenesis
angiogenizing mechanism
cơ chế thúc angiogenesis
angiogenizing process
tiến trình thúc angiogenesis
angiogenizing therapy
liệu pháp thúc angiogenesis
the drug exhibits potent angiogenizing properties that promote tissue repair.
Thuốc có đặc tính tạo mạch máu mạnh mẽ thúc đẩy phục hồi mô.
researchers are studying the angiogenizing activity of certain growth factors.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hoạt động tạo mạch máu của một số yếu tố tăng trưởng.
the angiogenizing potential of this compound has been demonstrated in clinical trials.
Tiềm năng tạo mạch máu của hợp chất này đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng.
tumors can hijack angiogenizing pathways to secure their blood supply.
Các khối u có thể lợi dụng các con đường tạo mạch máu để đảm bảo nguồn cung cấp máu của chúng.
understanding angiogenizing mechanisms is crucial for developing anti-cancer therapies.
Hiểu cơ chế tạo mạch máu là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp chống ung thư.
the angiogenizing response was measured by quantifying new vessel formation.
Phản ứng tạo mạch máu được đo lường bằng cách định lượng sự hình thành mạch máu mới.
this treatment enhances angiogenizing capacity in ischemic tissues.
Phương pháp điều trị này tăng cường khả năng tạo mạch máu ở các mô thiếu máu.
angiogenizing factors secreted by stem cells aid in wound healing.
Các yếu tố tạo mạch máu do tế bào gốc tiết ra giúp phục hồi vết thương.
the angiogenizing effects were observed within 48 hours of treatment.
Hiệu quả tạo mạch máu được quan sát thấy trong vòng 48 giờ sau điều trị.
blocking angiogenizing signals is a promising strategy for cancer treatment.
Chặn các tín hiệu tạo mạch máu là một chiến lược đầy hứa hẹn để điều trị ung thư.
the angiogenizing therapy showed remarkable results in patients with peripheral artery disease.
Liệu pháp tạo mạch máu cho thấy kết quả đáng kinh ngạc ở những bệnh nhân bị bệnh động mạch ngoại biên.
scientists are exploring novel methods to modulate angiogenizing pathways for therapeutic purposes.
Các nhà khoa học đang khám phá các phương pháp mới để điều chỉnh các con đường tạo mạch máu cho các mục đích điều trị.
angiogenizing cells
tế bào thúc angiogenesis
angiogenizing agent
thực chất thúc angiogenesis
angiogenizing factor
yếu tố thúc angiogenesis
angiogenizing tumor
khối u thúc angiogenesis
angiogenizing properties
tính chất thúc angiogenesis
angiogenizing potential
tiềm năng thúc angiogenesis
angiogenizing pathway
con đường thúc angiogenesis
angiogenizing mechanism
cơ chế thúc angiogenesis
angiogenizing process
tiến trình thúc angiogenesis
angiogenizing therapy
liệu pháp thúc angiogenesis
the drug exhibits potent angiogenizing properties that promote tissue repair.
Thuốc có đặc tính tạo mạch máu mạnh mẽ thúc đẩy phục hồi mô.
researchers are studying the angiogenizing activity of certain growth factors.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hoạt động tạo mạch máu của một số yếu tố tăng trưởng.
the angiogenizing potential of this compound has been demonstrated in clinical trials.
Tiềm năng tạo mạch máu của hợp chất này đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng.
tumors can hijack angiogenizing pathways to secure their blood supply.
Các khối u có thể lợi dụng các con đường tạo mạch máu để đảm bảo nguồn cung cấp máu của chúng.
understanding angiogenizing mechanisms is crucial for developing anti-cancer therapies.
Hiểu cơ chế tạo mạch máu là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp chống ung thư.
the angiogenizing response was measured by quantifying new vessel formation.
Phản ứng tạo mạch máu được đo lường bằng cách định lượng sự hình thành mạch máu mới.
this treatment enhances angiogenizing capacity in ischemic tissues.
Phương pháp điều trị này tăng cường khả năng tạo mạch máu ở các mô thiếu máu.
angiogenizing factors secreted by stem cells aid in wound healing.
Các yếu tố tạo mạch máu do tế bào gốc tiết ra giúp phục hồi vết thương.
the angiogenizing effects were observed within 48 hours of treatment.
Hiệu quả tạo mạch máu được quan sát thấy trong vòng 48 giờ sau điều trị.
blocking angiogenizing signals is a promising strategy for cancer treatment.
Chặn các tín hiệu tạo mạch máu là một chiến lược đầy hứa hẹn để điều trị ung thư.
the angiogenizing therapy showed remarkable results in patients with peripheral artery disease.
Liệu pháp tạo mạch máu cho thấy kết quả đáng kinh ngạc ở những bệnh nhân bị bệnh động mạch ngoại biên.
scientists are exploring novel methods to modulate angiogenizing pathways for therapeutic purposes.
Các nhà khoa học đang khám phá các phương pháp mới để điều chỉnh các con đường tạo mạch máu cho các mục đích điều trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay