vasorelaxant

[Mỹ]/ˌveɪzəʊrɪˈlæksənt/
[Anh]/ˌveɪzoʊrɪˈlæksənt/

Dịch

adj. làm giãn mạch máu; làm dãn mạch máu
n. một chất hoặc tác nhân gây giãn hoặc dãn mạch máu

Câu ví dụ

the study investigated the vasorelaxant effect of the new compound on isolated aortic rings.

Nghiên cứu đã khảo sát hiệu ứng giãn mạch của hợp chất mới trên các vòng động mạch cô lập.

researchers discovered a potent vasorelaxant agent in the traditional herbal medicine.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một chất giãn mạch mạnh trong y học cổ truyền.

the vasorelaxant activity of this drug is mediated through nitric oxide release.

Hoạt tính giãn mạch của thuốc này được điều hòa thông qua việc giải phóng oxit nitric.

several flavonoids exhibit significant vasorelaxant properties in preclinical studies.

Một số flavonoid thể hiện tính chất giãn mạch đáng kể trong các nghiên cứu tiền lâm sàng.

the vasorelaxant response was significantly reduced in hypertensive animals.

Phản ứng giãn mạch đã giảm đáng kể ở các loài động vật mắc bệnh tăng huyết áp.

this compound shows endothelium-dependent vasorelaxant activity in coronary arteries.

Hợp chất này thể hiện hoạt tính giãn mạch phụ thuộc nội mô trong động mạch vành.

the mechanism of vasorelaxant action involves calcium channel blockade.

Cơ chế giãn mạch liên quan đến việc chặn kênh canxi.

clinical trials confirmed the vasorelaxant benefits for patients with cardiovascular disease.

Các thử nghiệm lâm sàng đã xác nhận lợi ích giãn mạch cho bệnh nhân mắc bệnh tim mạch.

the plant extract demonstrated remarkable vasorelaxant effects comparable to standard drugs.

Chiết xuất từ thực vật đã thể hiện hiệu quả giãn mạch đáng kể, tương đương với các thuốc tiêu chuẩn.

understanding the vasorelaxant pathways could lead to new hypertension treatments.

Hiểu rõ các con đường giãn mạch có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho bệnh tăng huyết áp.

the isolated compound displayed dose-dependent vasorelaxant activity in vascular tissue.

Hợp chất cô lập đã thể hiện hoạt tính giãn mạch phụ thuộc liều trong mô mạch máu.

chronic administration of the vasorelaxant agent improved endothelial function in animal models.

Sự dùng lâu dài của chất giãn mạch đã cải thiện chức năng nội mô ở các mô hình động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay