bank vaults
hầm ngân hàng
treasure vaults
hầm kho báu
hidden vaults
hầm bí mật
ancient vaults
hầm cổ đại
secure vaults
hầm an toàn
storage vaults
hầm lưu trữ
art vaults
hầm trưng bày nghệ thuật
climate-controlled vaults
hầm kiểm soát khí hậu
digital vaults
hầm số
vaults open
hầm mở
the old church has beautiful vaulted ceilings.
Nhà thờ cổ có những trần vòm tuyệt đẹp.
the bank stores its valuables in secure vaults.
Ngân hàng cất giữ những tài sản có giá trị của mình trong các hầm bảo mật.
the secret vaults beneath the castle hold many treasures.
Những hầm bí mật dưới lâu đài chứa đựng nhiều kho báu.
the architect designed the vaults to withstand earthquakes.
Kiến trúc sư đã thiết kế các hầm để chịu được động đất.
she opened the vaults to reveal the ancient manuscripts.
Cô ấy mở các hầm để lộ ra các bản thảo cổ.
the museum's vaults contain rare artifacts from history.
Các hầm của bảo tàng chứa đựng những hiện vật quý hiếm từ lịch sử.
they installed a new security system for the vaults.
Họ đã lắp đặt một hệ thống bảo mật mới cho các hầm.
the underground vaults were used during the war for protection.
Các hầm ngầm được sử dụng trong chiến tranh để bảo vệ.
the architect's design featured elegant vaulted arches.
Thiết kế của kiến trúc sư có các vòm cung tuyệt đẹp.
the library's vaults are filled with countless books.
Các hầm của thư viện chứa đựng vô số sách.
bank vaults
hầm ngân hàng
treasure vaults
hầm kho báu
hidden vaults
hầm bí mật
ancient vaults
hầm cổ đại
secure vaults
hầm an toàn
storage vaults
hầm lưu trữ
art vaults
hầm trưng bày nghệ thuật
climate-controlled vaults
hầm kiểm soát khí hậu
digital vaults
hầm số
vaults open
hầm mở
the old church has beautiful vaulted ceilings.
Nhà thờ cổ có những trần vòm tuyệt đẹp.
the bank stores its valuables in secure vaults.
Ngân hàng cất giữ những tài sản có giá trị của mình trong các hầm bảo mật.
the secret vaults beneath the castle hold many treasures.
Những hầm bí mật dưới lâu đài chứa đựng nhiều kho báu.
the architect designed the vaults to withstand earthquakes.
Kiến trúc sư đã thiết kế các hầm để chịu được động đất.
she opened the vaults to reveal the ancient manuscripts.
Cô ấy mở các hầm để lộ ra các bản thảo cổ.
the museum's vaults contain rare artifacts from history.
Các hầm của bảo tàng chứa đựng những hiện vật quý hiếm từ lịch sử.
they installed a new security system for the vaults.
Họ đã lắp đặt một hệ thống bảo mật mới cho các hầm.
the underground vaults were used during the war for protection.
Các hầm ngầm được sử dụng trong chiến tranh để bảo vệ.
the architect's design featured elegant vaulted arches.
Thiết kế của kiến trúc sư có các vòm cung tuyệt đẹp.
the library's vaults are filled with countless books.
Các hầm của thư viện chứa đựng vô số sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay