veered

[Mỹ]/vɪəd/
[Anh]/vɪrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thay đổi hướng hoặc lộ trình, đặc biệt là của một phương tiện; đột ngột thay đổi trong cuộc trò chuyện, hành vi hoặc ý kiến; từ từ thay đổi hướng (trong gió)

Cụm từ & Cách kết hợp

veered off

rẽ ra

veered away

rẽ ra xa

veered sharply

rẽ gấp

veered left

rẽ trái

veered right

rẽ phải

veered suddenly

rẽ đột ngột

veered back

rẽ ngược trở lại

veered towards

rẽ về phía

veered off course

rẽ ra khỏi hướng đi

veered from

rẽ ra khỏi

Câu ví dụ

he veered off the main road to explore a scenic route.

anh ta rẽ khỏi đường chính để khám phá một cung đường đẹp.

the discussion veered into unexpected territory.

cuộc thảo luận rẽ sang một lĩnh vực bất ngờ.

she veered away from the usual topics during the meeting.

cô ấy tránh xa những chủ đề quen thuộc trong cuộc họp.

the car suddenly veered to the left to avoid an accident.

chiếc xe đột nhiên rẽ sang trái để tránh tai nạn.

his plans veered off course due to unforeseen circumstances.

kế hoạch của anh ta đi chệch hướng do những tình huống bất ngờ.

as the conversation progressed, it veered toward politics.

khi cuộc trò chuyện diễn ra, nó rẽ sang chính trị.

the athlete veered from his training regimen.

vận động viên đi lệch khỏi chế độ tập luyện của mình.

she veered her attention to the new project.

cô ấy chuyển sự chú ý của mình sang dự án mới.

the plot of the movie veered into a fantasy realm.

cốt truyện của bộ phim rẽ sang một thế giới giả tưởng.

he veered his thoughts away from negativity.

anh ta chuyển suy nghĩ của mình ra khỏi những điều tiêu cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay