vegetated

[Mỹ]/ˈvɛdʒ.ɪ.teɪ.tɪd/
[Anh]/ˈvɛdʒ.əˌteɪ.tɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sống một cuộc sống đơn điệu và buồn tẻ; phát triển như một cây; phát triển (khối u, mụn cóc, v.v.)

Cụm từ & Cách kết hợp

vegetated area

khu vực có thảm thực vật

vegetated land

đất có thảm thực vật

vegetated region

khu vực có thảm thực vật

vegetated surface

bề mặt có thảm thực vật

vegetated habitat

môi trường sống có thảm thực vật

vegetated slope

độ dốc có thảm thực vật

vegetated zone

vùng có thảm thực vật

vegetated patch

khu vực có thảm thực vật

vegetated ecosystem

hệ sinh thái có thảm thực vật

vegetated landscape

khung cảnh có thảm thực vật

Câu ví dụ

the abandoned lot quickly vegetated with weeds.

khu đất bỏ hoang nhanh chóng phủ đầy cỏ dại.

after the fire, the forest slowly vegetated again.

sau đám cháy, rừng dần dần phủ xanh trở lại.

the garden vegetated beautifully in the spring.

khu vườn phủ xanh tuyệt đẹp vào mùa xuân.

they allowed the area to vegetate naturally.

họ cho phép khu vực phủ xanh một cách tự nhiên.

the hillside vegetated with various wildflowers.

đồi phủ đầy nhiều loại hoa dại.

over time, the ruins vegetated and became part of the landscape.

theo thời gian, những tàn tích phủ xanh và trở thành một phần của cảnh quan.

the park vegetated well after the rainy season.

khu công viên phủ xanh tốt sau mùa mưa.

invasive species quickly vegetated the disturbed area.

các loài xâm lấn nhanh chóng phủ xanh khu vực bị xáo trộn.

they decided to let the backyard vegetate without interference.

họ quyết định để sân sau phủ xanh mà không có sự can thiệp.

the abandoned field vegetated with tall grasses.

cánh đồng bỏ hoang phủ đầy cỏ cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay