vein-like

[Mỹ]/[veɪn laɪk]/
[Anh]/[veɪn laɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống hoặc có vẻ ngoài như một tĩnh mạch; Có mẫu hoặc cấu trúc giống như các tĩnh mạch.

Cụm từ & Cách kết hợp

vein-like patterns

Hình mẫu như tĩnh mạch

vein-like rivers

Dòng sông như tĩnh mạch

vein-like structures

Cấu trúc như tĩnh mạch

vein-like branches

Chi nhánh như tĩnh mạch

vein-like markings

Dấu hiệu như tĩnh mạch

vein-like appearance

Hiện tượng như tĩnh mạch

vein-like network

Mạng lưới như tĩnh mạch

vein-like lines

Đường nét như tĩnh mạch

vein-like formations

Hình thành như tĩnh mạch

vein-like design

Thiết kế như tĩnh mạch

Câu ví dụ

the river snaked through the valley, its course vein-like across the landscape.

Sông uốn lượn qua thung lũng, dòng chảy của nó giống như những mạch máu trải dài trên địa hình.

the ancient map showed a vein-like network of trade routes connecting distant cities.

Bản đồ cổ đại cho thấy một mạng lưới đường thương mại kiểu mạch máu nối các thành phố xa xôi.

the roots of the tree spread out beneath the surface, vein-like and searching for water.

Các rễ của cây lan rộng dưới mặt đất, giống như mạch máu và đang tìm kiếm nước.

the city's subway system resembled a vein-like structure beneath the bustling streets.

Hệ thống đường sắt ngầm của thành phố giống như một cấu trúc kiểu mạch máu dưới những con phố nhộn nhịp.

the frost patterns on the window were vein-like, branching across the glass.

Các mẫu băng trên cửa sổ giống như mạch máu, lan tỏa trên kính.

the coral reef displayed a vein-like pattern of interconnected channels and caves.

Rạn san hô hiển thị một mô hình kiểu mạch máu với các kênh và hang động liên thông.

the geological formations had a vein-like appearance, with mineral deposits running through them.

Các hình thành địa chất có vẻ ngoài kiểu mạch máu, với các khoáng sản chạy qua chúng.

the wiring in the wall looked vein-like, a complex system of cables.

Hệ thống dây điện trong tường trông giống như mạch máu, một hệ thống phức tạp của các dây cáp.

the lichen grew in a vein-like pattern on the rocks, a vibrant green.

Tảo địa y mọc theo mô hình kiểu mạch máu trên đá, một màu xanh rực rỡ.

the irrigation canals formed a vein-like system, bringing water to the fields.

Các kênh dẫn nước tạo thành một hệ thống kiểu mạch máu, mang nước đến các cánh đồng.

the branching patterns of the river delta resembled a vein-like structure.

Các mô hình phân nhánh của vùng châu thổ sông giống như một cấu trúc kiểu mạch máu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay