verbalism

[Mỹ]/[ˈvɜːbəlɪzəm]/
[Anh]/[ˈvɜːrbəlɪzəm]/

Dịch

n. Việc sử dụng lời nói để gây ấn tượng hơn là truyền đạt ý nghĩa; hùng biện suông; sự lạm dụng lời nói để bày tỏ bản thân, thường thiếu nội dung; khuynh hướng sử dụng lời nói một cách khoa trương hoặc phô trương.
Word Forms
số nhiềuverbalisms

Cụm từ & Cách kết hợp

verbalism critique

phê bình chủ nghĩa khẩu hiệu

avoid verbalism

tránh chủ nghĩa khẩu hiệu

verbalism examples

ví dụ về chủ nghĩa khẩu hiệu

pure verbalism

chủ nghĩa khẩu hiệu thuần túy

verbalism is

chủ nghĩa khẩu hiệu là

reject verbalism

từ bỏ chủ nghĩa khẩu hiệu

verbalism tactics

chiến thuật chủ nghĩa khẩu hiệu

verbalism often

chủ nghĩa khẩu hiệu thường

verbalism used

chủ nghĩa khẩu hiệu được sử dụng

verbalism problem

vấn đề về chủ nghĩa khẩu hiệu

Câu ví dụ

the politician's speech was full of verbalism, lacking any concrete proposals.

Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những lời lẽ hoa mỹ, thiếu bất kỳ đề xuất cụ thể nào.

we need to cut through the verbalism and get to the core of the problem.

Chúng ta cần vượt qua những lời lẽ hoa mỹ và đi vào trọng tâm vấn đề.

his verbalism impressed no one; people wanted action, not words.

Lời lẽ hoa mỹ của anh ta không gây ấn tượng với ai cả; mọi người muốn hành động, không phải lời nói.

the report was riddled with verbalism, obscuring the key findings.

Bản báo cáo tràn ngập những lời lẽ hoa mỹ, che mờ những phát hiện quan trọng.

she accused him of using verbalism to avoid taking responsibility.

Cô ấy buộc tội anh ta sử dụng những lời lẽ hoa mỹ để tránh trách nhiệm.

the marketing campaign relied heavily on verbalism rather than demonstrating value.

Chiến dịch marketing phụ thuộc nhiều vào những lời lẽ hoa mỹ hơn là chứng minh giá trị.

he was criticized for his excessive verbalism during the debate.

Anh ta bị chỉ trích vì sử dụng quá nhiều lời lẽ hoa mỹ trong cuộc tranh luận.

the company's mission statement was just verbalism; their actions told a different story.

Tuyên bố sứ mệnh của công ty chỉ là những lời lẽ hoa mỹ; hành động của họ kể một câu chuyện khác.

it's important to distinguish between genuine communication and mere verbalism.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa giao tiếp chân thật và chỉ là những lời lẽ hoa mỹ.

the lawyer's closing argument was a masterful display of verbalism.

Luận cứ cuối cùng của luật sư là một màn trình diễn hoa mỹ xuất sắc.

we need to move beyond the verbalism and focus on practical solutions.

Chúng ta cần vượt qua những lời lẽ hoa mỹ và tập trung vào các giải pháp thiết thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay