vernonia

[Mỹ]/vɜːˈnəʊniə/
[Anh]/vɜːrˈnoʊniə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa lớn trong họ Cúc (Asteraceae), bản địa ở các vùng nhiệt đới và bán nhiệt đới, thường được gọi là cây cỏ sắt
adj. Liên quan đến hoặc thuộc chi Vernonia
Các dạng của từ
số nhiềuvernonias

Cụm từ & Cách kết hợp

vernonia plant

Cây vernonia

vernonia flowers

Hoa vernonia

vernonia genus

Chi vernonia

vernonia species

Loài vernonia

growing vernonia

Trai cây vernonia

vernonia identification

Xác định vernonia

wild vernonia

Vernonia hoang dã

vernonia garden

Vườn vernonia

vernonia leaves

Lá vernonia

vernonia blooms

Hoa vernonia nở

Câu ví dụ

the vernonia plant thrives in warm climates and attracts butterflies.

Cây vernonia phát triển tốt trong khí hậu ấm và thu hút bướm.

gardeners often cultivate vernonia species for their vibrant purple flowers.

Những người làm vườn thường trồng các loài vernonia vì những bông hoa tím rực rỡ của chúng.

vernonia belongs to the asteraceae family of flowering plants.

Vernonia thuộc họ Asteraceae của các loài thực vật có hoa.

the leaves of vernonia have been used in traditional herbal medicine.

Lá của vernonia đã được sử dụng trong y học dân gian.

native americans utilized vernonia extract for treating various ailments.

Người bản địa Mỹ đã sử dụng chiết xuất vernonia để điều trị các bệnh khác nhau.

vernonia growth patterns vary depending on soil conditions and sunlight.

Mô hình phát triển của vernonia thay đổi tùy thuộc vào điều kiện đất và ánh sáng.

many pollinators visit vernonia flowers during the summer months.

Nhiều loài thụ phấn đến thăm hoa vernonia vào các tháng mùa hè.

research shows vernonia contains compounds with potential health benefits.

Nghiên cứu cho thấy vernonia chứa các hợp chất có lợi cho sức khỏe.

the vernonia genus includes over one thousand distinct species worldwide.

Chi vernonia bao gồm hơn một nghìn loài riêng biệt trên toàn thế giới.

agricultural scientists are studying vernonia cultivation techniques for sustainable farming.

Các nhà khoa học nông nghiệp đang nghiên cứu các kỹ thuật trồng vernonia cho nông nghiệp bền vững.

vernonia gardens can add dramatic color to landscape designs.

Vườn vernonia có thể thêm màu sắc ấn tượng cho thiết kế cảnh quan.

some farmers interplant vernonia with crops for natural pest control.

Một số nông dân trồng xen canh vernonia với cây trồng để kiểm soát côn trùng tự nhiên.

herbalists recommend vernonia tea for digestive health support.

Các nhà chuyên môn về thảo dược khuyên dùng trà vernonia để hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay