vesture

[Mỹ]/ˈvɛstʃə/
[Anh]/ˈvɛstʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quần áo; trang phục; lớp phủ
vt. mặc; che phủ
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số ítvestures
số nhiềuvestures
hiện tại phân từvesturing
thì quá khứvestured
quá khứ phân từvestured

Cụm từ & Cách kết hợp

ceremonial vesture

áo phục nghi lễ

royal vesture

áo phục hoàng gia

traditional vesture

áo phục truyền thống

elegant vesture

áo phục thanh lịch

festive vesture

áo phục lễ hội

formal vesture

áo phục trang trọng

religious vesture

áo phục tôn giáo

ritual vesture

áo phục nghi thức

court vesture

áo phục triều đình

noble vesture

áo phục quý tộc

Câu ví dụ

the artist's vesture reflected her unique style.

phong cách ăn mặc của họa sĩ phản ánh phong cách độc đáo của cô ấy.

he wore a traditional vesture for the ceremony.

anh ấy đã mặc một trang phục truyền thống cho buổi lễ.

the vesture of the ancient warriors was made of leather.

trang phục của các chiến binh cổ đại được làm bằng da.

her elegant vesture captivated everyone at the party.

phong cách ăn mặc thanh lịch của cô ấy đã khiến mọi người bị cuốn hút tại buổi tiệc.

the vesture of the monks was simple yet profound.

phong cách ăn mặc của các nhà sư đơn giản nhưng sâu sắc.

he chose a casual vesture for the weekend outing.

anh ấy đã chọn một trang phục giản dị cho chuyến đi chơi cuối tuần.

the festival featured colorful vestures from different cultures.

lễ hội có các trang phục đầy màu sắc từ các nền văn hóa khác nhau.

she always pays attention to the vesture of her characters in the novel.

cô ấy luôn chú ý đến trang phục của các nhân vật trong tiểu thuyết.

the vesture of the dancers was vibrant and eye-catching.

phong cách ăn mặc của các vũ công rực rỡ và thu hút ánh nhìn.

in the past, vesture was a sign of social status.

trong quá khứ, trang phục là dấu hiệu của địa vị xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay