ceremonial vesture
áo phục nghi lễ
royal vesture
áo phục hoàng gia
traditional vesture
áo phục truyền thống
elegant vesture
áo phục thanh lịch
festive vesture
áo phục lễ hội
formal vesture
áo phục trang trọng
religious vesture
áo phục tôn giáo
ritual vesture
áo phục nghi thức
court vesture
áo phục triều đình
noble vesture
áo phục quý tộc
the artist's vesture reflected her unique style.
phong cách ăn mặc của họa sĩ phản ánh phong cách độc đáo của cô ấy.
he wore a traditional vesture for the ceremony.
anh ấy đã mặc một trang phục truyền thống cho buổi lễ.
the vesture of the ancient warriors was made of leather.
trang phục của các chiến binh cổ đại được làm bằng da.
her elegant vesture captivated everyone at the party.
phong cách ăn mặc thanh lịch của cô ấy đã khiến mọi người bị cuốn hút tại buổi tiệc.
the vesture of the monks was simple yet profound.
phong cách ăn mặc của các nhà sư đơn giản nhưng sâu sắc.
he chose a casual vesture for the weekend outing.
anh ấy đã chọn một trang phục giản dị cho chuyến đi chơi cuối tuần.
the festival featured colorful vestures from different cultures.
lễ hội có các trang phục đầy màu sắc từ các nền văn hóa khác nhau.
she always pays attention to the vesture of her characters in the novel.
cô ấy luôn chú ý đến trang phục của các nhân vật trong tiểu thuyết.
the vesture of the dancers was vibrant and eye-catching.
phong cách ăn mặc của các vũ công rực rỡ và thu hút ánh nhìn.
in the past, vesture was a sign of social status.
trong quá khứ, trang phục là dấu hiệu của địa vị xã hội.
ceremonial vesture
áo phục nghi lễ
royal vesture
áo phục hoàng gia
traditional vesture
áo phục truyền thống
elegant vesture
áo phục thanh lịch
festive vesture
áo phục lễ hội
formal vesture
áo phục trang trọng
religious vesture
áo phục tôn giáo
ritual vesture
áo phục nghi thức
court vesture
áo phục triều đình
noble vesture
áo phục quý tộc
the artist's vesture reflected her unique style.
phong cách ăn mặc của họa sĩ phản ánh phong cách độc đáo của cô ấy.
he wore a traditional vesture for the ceremony.
anh ấy đã mặc một trang phục truyền thống cho buổi lễ.
the vesture of the ancient warriors was made of leather.
trang phục của các chiến binh cổ đại được làm bằng da.
her elegant vesture captivated everyone at the party.
phong cách ăn mặc thanh lịch của cô ấy đã khiến mọi người bị cuốn hút tại buổi tiệc.
the vesture of the monks was simple yet profound.
phong cách ăn mặc của các nhà sư đơn giản nhưng sâu sắc.
he chose a casual vesture for the weekend outing.
anh ấy đã chọn một trang phục giản dị cho chuyến đi chơi cuối tuần.
the festival featured colorful vestures from different cultures.
lễ hội có các trang phục đầy màu sắc từ các nền văn hóa khác nhau.
she always pays attention to the vesture of her characters in the novel.
cô ấy luôn chú ý đến trang phục của các nhân vật trong tiểu thuyết.
the vesture of the dancers was vibrant and eye-catching.
phong cách ăn mặc của các vũ công rực rỡ và thu hút ánh nhìn.
in the past, vesture was a sign of social status.
trong quá khứ, trang phục là dấu hiệu của địa vị xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay