viability

[Mỹ]/ˌvaiə'biliti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng sống sót hoặc phát triển.
Word Forms
số nhiềuviabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

business viability

tính khả thi về kinh doanh

financial viability

tính khả thi về tài chính

economic viability

tính khả thi về kinh tế

environmental viability

tính khả thi về môi trường

Câu ví dụ

We have observed similar protection and viability with other water-insoluble compounds such as calcium alginate, dimethylglyoxime, zinc carbonate, barium carbonate, and 1-aminoanthraquinone.

Chúng tôi đã quan sát thấy khả năng bảo vệ và khả năng sống tương tự với các hợp chất không tan trong nước như canxi alginate, dimethylglyoxime, zinc carbonate, barium carbonate và 1-aminoanthraquinone.

Results:The cell viability was higher in control group than that in experimental group (P<0.01)and the hemoglutination titer of NDV was higher in control group.

Kết quả: Khả năng sống của tế bào cao hơn ở nhóm đối chứng so với nhóm thử nghiệm (P<0,01) và nồng độ hemoglutination của NDV cao hơn ở nhóm đối chứng.

The company is assessing the viability of expanding into new markets.

Công ty đang đánh giá tính khả thi của việc mở rộng sang thị trường mới.

Research is being conducted to determine the viability of the new drug.

Nghiên cứu đang được tiến hành để xác định tính khả thi của loại thuốc mới.

Financial viability is a key factor in deciding the future of the project.

Tính khả thi về tài chính là một yếu tố quan trọng trong việc quyết định tương lai của dự án.

Sustainability depends on the viability of renewable energy sources.

Tính bền vững phụ thuộc vào tính khả thi của các nguồn năng lượng tái tạo.

The viability of the plan will be discussed in the meeting tomorrow.

Tính khả thi của kế hoạch sẽ được thảo luận trong cuộc họp ngày mai.

They are exploring the viability of launching a new product line.

Họ đang khám phá tính khả thi của việc ra mắt một dòng sản phẩm mới.

The viability of the project hinges on securing adequate funding.

Tính khả thi của dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo đủ nguồn tài trợ.

The team is analyzing the viability of different investment options.

Đội ngũ đang phân tích tính khả thi của các lựa chọn đầu tư khác nhau.

The success of the initiative will depend on the viability of its implementation strategy.

Thành công của sáng kiến ​​sẽ phụ thuộc vào tính khả thi của chiến lược thực hiện của nó.

Environmental sustainability requires considering the viability of eco-friendly practices.

Tính bền vững về môi trường đòi hỏi phải xem xét tính khả thi của các phương pháp thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay