unsustainability

[Mỹ]/ˌʌnsəˌsteɪnəˈbɪləti/
[Anh]/ˌʌnsəˌsteɪnəˈbɪləti/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái không bền vững.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsustainability risks

rủi ro về tính không bền vững

addressing unsustainability

giải quyết tình trạng không bền vững

unsustainability concerns

các mối quan ngại về tính không bền vững

highlighting unsustainability

làm nổi bật tính không bền vững

exacerbating unsustainability

làm trầm trọng thêm tình trạng không bền vững

facing unsustainability

đối mặt với tình trạng không bền vững

unsustainability impact

tác động của tính không bền vững

reducing unsustainability

giảm tính không bền vững

unsustainability assessment

đánh giá về tính không bền vững

Câu ví dụ

the current rate of resource consumption highlights the unsustainability of our lifestyles.

Tốc độ tiêu thụ tài nguyên hiện tại cho thấy sự không bền vững của lối sống của chúng ta.

addressing the unsustainability of the global food system requires systemic change.

Giải quyết sự không bền vững của hệ thống lương thực toàn cầu đòi hỏi sự thay đổi có hệ thống.

the long-term economic consequences of environmental unsustainability are becoming increasingly clear.

Những hậu quả kinh tế lâu dài của sự không bền vững về môi trường ngày càng trở nên rõ ràng.

many argue that the current financial model is inherently linked to unsustainability.

Nhiều người cho rằng mô hình tài chính hiện tại liên quan mật thiết đến sự không bền vững.

the unsustainability of fossil fuel dependence necessitates a transition to renewable energy.

Sự không bền vững của sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đòi hỏi sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.

ignoring the issue of unsustainability will lead to severe consequences for future generations.

Bỏ qua vấn đề về sự không bền vững sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai.

the report detailed the unsustainability of current fishing practices in the region.

Báo cáo chi tiết sự không bền vững của các phương pháp đánh bắt cá hiện tại trong khu vực.

corporate strategies must move beyond short-term gains and address the unsustainability of their supply chains.

Các chiến lược của các công ty phải vượt ra ngoài lợi ích ngắn hạn và giải quyết sự không bền vững của chuỗi cung ứng của họ.

the unsustainability of the current urban planning model is contributing to social inequalities.

Sự không bền vững của mô hình quy hoạch đô thị hiện tại đang góp phần vào sự bất bình đẳng xã hội.

there is growing concern about the unsustainability of relying on single-use plastics.

Ngày càng có nhiều lo ngại về sự không bền vững của việc phụ thuộc vào nhựa dùng một lần.

the project aimed to assess the overall unsustainability of the agricultural practices employed.

Dự án nhằm mục đích đánh giá mức độ không bền vững tổng thể của các phương pháp nông nghiệp được sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay