vibrancies

[Mỹ]/[ˈvaɪbrənsiː]/
[Anh]/[ˈvaɪbrənsiː]/

Dịch

n. đặc tính đầy năng lượng và nhiệt tình; trạng thái hoặc cảm giác hào hứng và đầy năng lượng; đặc tính sôi động và sinh động.

Cụm từ & Cách kết hợp

full of vibrancies

Ngập tràn sức sống

vibrancies of life

Sức sống của cuộc sống

experiencing vibrancies

Trải nghiệm sức sống

lost vibrancies

Mất đi sức sống

vibrancies returned

Sức sống trở lại

seeking vibrancies

Tìm kiếm sức sống

vibrancies faded

Sức sống mờ nhạt

youthful vibrancies

Sức sống thanh xuân

city vibrancies

Sức sống của thành phố

cultural vibrancies

Sức sống văn hóa

Câu ví dụ

the city's vibrancies were evident in its street art and lively music scene.

Sự sôi động của thành phố thể hiện rõ qua nghệ thuật đường phố và khung cảnh âm nhạc sôi động.

we sought out the vibrancies of local markets, sampling unique foods and crafts.

Chúng tôi tìm đến sự sôi động của các chợ địa phương, thử nghiệm các món ăn và sản phẩm thủ công độc đáo.

the artist captured the vibrancies of the sunset in a stunning oil painting.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự sôi động của hoàng hôn trong một bức tranh dầu tuyệt đẹp.

the festival showcased the vibrancies of different cultures through dance and music.

Lễ hội đã trình bày sự sôi động của các nền văn hóa khác nhau thông qua múa và âm nhạc.

despite the challenges, the team maintained its vibrancies and continued to innovate.

Dù gặp phải nhiều thách thức, đội ngũ vẫn duy trì được sự sôi động và tiếp tục đổi mới.

the children's laughter added to the overall vibrancies of the park.

Âm thanh cười đùa của trẻ em góp phần tăng thêm sự sôi động cho công viên.

the vibrant colors and lively atmosphere contributed to the city's vibrancies.

Các màu sắc rực rỡ và không khí sôi động góp phần vào sự sôi động của thành phố.

the professor encouraged students to explore the vibrancies of scientific research.

Giáo sư khuyến khích sinh viên khám phá sự sôi động trong nghiên cứu khoa học.

the community garden is a source of vibrancies, bringing people together.

Vườn cộng đồng là nguồn năng lượng sôi động, kết nối mọi người lại với nhau.

the new policy aims to foster vibrancies within the local economy.

Chính sách mới nhằm thúc đẩy sự sôi động trong nền kinh tế địa phương.

the concert hall resonated with the vibrancies of the orchestra's performance.

Đại nhạc hội cộng hưởng với sự sôi động từ màn trình diễn của dàn nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay