vibrational

[Mỹ]/vai'breiʃənl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. rung, dao động, lắc

Cụm từ & Cách kết hợp

vibrational energy

năng lượng rung

vibrational frequency

tần số rung

vibrational mode

chế độ rung

vibrational spectrum

quỹ đạo rung

Câu ví dụ

Aim To validate spectrum analysis of oxalyl fluoride neutral molecule(FCO)2 and study vibrational mode of the two configuration.

Mục tiêu: Xác thực phân tích quang phổ của phân tử trung tính oxalyl fluoride (FCO)2 và nghiên cứu chế độ dao động của hai cấu hình.

Bright areas reveal undeflected or stationary nodal regions while contour lines trace out areas of constant vibrational amplitude.

Các khu vực sáng tỏ ra các vùng điểm nút không bị lệch hoặc tĩnh trong khi các đường đồng mức thể hiện các khu vực có biên độ dao động không đổi.

The vibrational frequency of the music was soothing.

Tần số rung của âm nhạc thật dễ chịu.

She could feel the vibrational energy of the drums in her chest.

Cô ấy có thể cảm nhận được năng lượng rung của trống trong lồng ngực.

Meditation helps to raise your vibrational frequency.

Thiền định giúp tăng tần số rung của bạn.

The vibrational patterns of the crystals are believed to have healing properties.

Người ta tin rằng các mẫu rung của tinh thể có đặc tính chữa bệnh.

Sound therapy focuses on the vibrational qualities of different sounds.

Liệu pháp âm thanh tập trung vào các đặc tính rung của các âm thanh khác nhau.

The vibrational energy of the room felt positive and welcoming.

Năng lượng rung của căn phòng cảm thấy tích cực và chào đón.

Healing crystals are said to work by aligning with the body's vibrational energy.

Người ta nói rằng tinh thể chữa bệnh hoạt động bằng cách phù hợp với năng lượng rung của cơ thể.

The vibrational essence of essential oils can have a calming effect on the mind.

Tinh chất rung của tinh dầu có thể có tác dụng làm dịu tâm trí.

Yoga aims to balance the vibrational energies within the body.

Yoga hướng đến việc cân bằng các năng lượng rung bên trong cơ thể.

The vibrational resonance of the singing bowl filled the room.

Hiện tượng cộng hưởng rung của bát hát làm đầy căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay