vibratory motion
dao động rung
vibratory system
hệ thống rung
vibratory signal
tín hiệu rung
vibratory plate
đĩa rung
vibratory feeder
tủ rung
vibratory compactor
máy nén rung
vibratory conveyor
băng tải rung
vibratory testing
thử nghiệm rung
vibratory tools
dụng cụ rung
vibratory analysis
phân tích rung
the vibratory nature of the music filled the room with energy.
bản chất rung động của âm nhạc đã lấp đầy căn phòng với năng lượng.
she felt a vibratory sensation in her hands while playing the instrument.
cô cảm thấy một cảm giác rung động trên tay khi chơi nhạc cụ.
the vibratory waves traveled through the air, creating a unique sound.
những đợt sóng rung động lan truyền qua không khí, tạo ra một âm thanh độc đáo.
vibratory signals can be used for communication in various devices.
các tín hiệu rung động có thể được sử dụng để giao tiếp trong các thiết bị khác nhau.
the vibratory motion of the machine increased its efficiency.
chuyển động rung động của máy móc đã làm tăng hiệu quả của nó.
he enjoys the vibratory experience of live concerts.
anh thích trải nghiệm rung động của các buổi hòa nhạc trực tiếp.
vibratory feedback enhances the user experience in gaming.
phản hồi rung động nâng cao trải nghiệm người dùng trong trò chơi.
the scientist studied the vibratory patterns of the molecules.
các nhà khoa học nghiên cứu các mô hình rung động của các phân tử.
vibratory therapy is used to relieve muscle tension.
liệu pháp rung động được sử dụng để giảm căng cơ.
she used a vibratory tool to massage her sore muscles.
cô sử dụng một công cụ rung động để xoa bóp các cơ bị đau nhức của mình.
vibratory motion
dao động rung
vibratory system
hệ thống rung
vibratory signal
tín hiệu rung
vibratory plate
đĩa rung
vibratory feeder
tủ rung
vibratory compactor
máy nén rung
vibratory conveyor
băng tải rung
vibratory testing
thử nghiệm rung
vibratory tools
dụng cụ rung
vibratory analysis
phân tích rung
the vibratory nature of the music filled the room with energy.
bản chất rung động của âm nhạc đã lấp đầy căn phòng với năng lượng.
she felt a vibratory sensation in her hands while playing the instrument.
cô cảm thấy một cảm giác rung động trên tay khi chơi nhạc cụ.
the vibratory waves traveled through the air, creating a unique sound.
những đợt sóng rung động lan truyền qua không khí, tạo ra một âm thanh độc đáo.
vibratory signals can be used for communication in various devices.
các tín hiệu rung động có thể được sử dụng để giao tiếp trong các thiết bị khác nhau.
the vibratory motion of the machine increased its efficiency.
chuyển động rung động của máy móc đã làm tăng hiệu quả của nó.
he enjoys the vibratory experience of live concerts.
anh thích trải nghiệm rung động của các buổi hòa nhạc trực tiếp.
vibratory feedback enhances the user experience in gaming.
phản hồi rung động nâng cao trải nghiệm người dùng trong trò chơi.
the scientist studied the vibratory patterns of the molecules.
các nhà khoa học nghiên cứu các mô hình rung động của các phân tử.
vibratory therapy is used to relieve muscle tension.
liệu pháp rung động được sử dụng để giảm căng cơ.
she used a vibratory tool to massage her sore muscles.
cô sử dụng một công cụ rung động để xoa bóp các cơ bị đau nhức của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay