villagization

[Mỹ]/ˌvɪlədʒaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌvɪlədʒəˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (quá trình biến đất thành làng ở một số vùng của Nam Phi và châu Á)

Cụm từ & Cách kết hợp

villagization process

quá trình tái định cư

villagization policy

chính sách tái định cư

villagization impact

tác động của tái định cư

villagization strategy

chiến lược tái định cư

villagization program

chương trình tái định cư

villagization initiative

sáng kiến tái định cư

villagization model

mô hình tái định cư

villagization effects

hiệu ứng của tái định cư

villagization challenges

thách thức của tái định cư

villagization benefits

lợi ích của tái định cư

Câu ví dụ

the government is promoting villagization to improve rural living standards.

chính phủ đang thúc đẩy việc tập trung dân cư tại các làng mạc để cải thiện tiêu chuẩn sống ở nông thôn.

villagization can lead to better access to education and healthcare.

việc tập trung dân cư tại các làng mạc có thể dẫn đến khả năng tiếp cận tốt hơn với giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

many communities are facing challenges due to rapid villagization.

nhiều cộng đồng đang phải đối mặt với những thách thức do việc tập trung dân cư tại các làng mạc diễn ra quá nhanh.

villagization often requires significant investment in infrastructure.

việc tập trung dân cư tại các làng mạc thường đòi hỏi đầu tư đáng kể vào cơ sở hạ tầng.

some argue that villagization disrupts traditional lifestyles.

một số người cho rằng việc tập trung dân cư tại các làng mạc làm gián đoạn lối sống truyền thống.

effective villagization can enhance community engagement and participation.

việc tập trung dân cư tại các làng mạc hiệu quả có thể tăng cường sự tham gia và đóng góp của cộng đồng.

the concept of villagization is gaining traction in various countries.

khái niệm về việc tập trung dân cư tại các làng mạc đang ngày càng được quan tâm ở nhiều quốc gia.

villagization policies must consider local cultural contexts.

các chính sách tập trung dân cư tại các làng mạc phải xem xét bối cảnh văn hóa địa phương.

successful villagization requires collaboration between government and locals.

việc tập trung dân cư tại các làng mạc thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ và người dân địa phương.

villagization can help reduce urban overpopulation by redistributing people.

việc tập trung dân cư tại các làng mạc có thể giúp giảm quá tải dân số ở đô thị bằng cách phân tán lại dân cư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay