villagization process
quá trình tái định cư
villagization policy
chính sách tái định cư
villagization impact
tác động của tái định cư
villagization strategy
chiến lược tái định cư
villagization program
chương trình tái định cư
villagization initiative
sáng kiến tái định cư
villagization model
mô hình tái định cư
villagization effects
hiệu ứng của tái định cư
villagization challenges
thách thức của tái định cư
villagization benefits
lợi ích của tái định cư
the government is promoting villagization to improve rural living standards.
chính phủ đang thúc đẩy việc tập trung dân cư tại các làng mạc để cải thiện tiêu chuẩn sống ở nông thôn.
villagization can lead to better access to education and healthcare.
việc tập trung dân cư tại các làng mạc có thể dẫn đến khả năng tiếp cận tốt hơn với giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
many communities are facing challenges due to rapid villagization.
nhiều cộng đồng đang phải đối mặt với những thách thức do việc tập trung dân cư tại các làng mạc diễn ra quá nhanh.
villagization often requires significant investment in infrastructure.
việc tập trung dân cư tại các làng mạc thường đòi hỏi đầu tư đáng kể vào cơ sở hạ tầng.
some argue that villagization disrupts traditional lifestyles.
một số người cho rằng việc tập trung dân cư tại các làng mạc làm gián đoạn lối sống truyền thống.
effective villagization can enhance community engagement and participation.
việc tập trung dân cư tại các làng mạc hiệu quả có thể tăng cường sự tham gia và đóng góp của cộng đồng.
the concept of villagization is gaining traction in various countries.
khái niệm về việc tập trung dân cư tại các làng mạc đang ngày càng được quan tâm ở nhiều quốc gia.
villagization policies must consider local cultural contexts.
các chính sách tập trung dân cư tại các làng mạc phải xem xét bối cảnh văn hóa địa phương.
successful villagization requires collaboration between government and locals.
việc tập trung dân cư tại các làng mạc thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ và người dân địa phương.
villagization can help reduce urban overpopulation by redistributing people.
việc tập trung dân cư tại các làng mạc có thể giúp giảm quá tải dân số ở đô thị bằng cách phân tán lại dân cư.
villagization process
quá trình tái định cư
villagization policy
chính sách tái định cư
villagization impact
tác động của tái định cư
villagization strategy
chiến lược tái định cư
villagization program
chương trình tái định cư
villagization initiative
sáng kiến tái định cư
villagization model
mô hình tái định cư
villagization effects
hiệu ứng của tái định cư
villagization challenges
thách thức của tái định cư
villagization benefits
lợi ích của tái định cư
the government is promoting villagization to improve rural living standards.
chính phủ đang thúc đẩy việc tập trung dân cư tại các làng mạc để cải thiện tiêu chuẩn sống ở nông thôn.
villagization can lead to better access to education and healthcare.
việc tập trung dân cư tại các làng mạc có thể dẫn đến khả năng tiếp cận tốt hơn với giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
many communities are facing challenges due to rapid villagization.
nhiều cộng đồng đang phải đối mặt với những thách thức do việc tập trung dân cư tại các làng mạc diễn ra quá nhanh.
villagization often requires significant investment in infrastructure.
việc tập trung dân cư tại các làng mạc thường đòi hỏi đầu tư đáng kể vào cơ sở hạ tầng.
some argue that villagization disrupts traditional lifestyles.
một số người cho rằng việc tập trung dân cư tại các làng mạc làm gián đoạn lối sống truyền thống.
effective villagization can enhance community engagement and participation.
việc tập trung dân cư tại các làng mạc hiệu quả có thể tăng cường sự tham gia và đóng góp của cộng đồng.
the concept of villagization is gaining traction in various countries.
khái niệm về việc tập trung dân cư tại các làng mạc đang ngày càng được quan tâm ở nhiều quốc gia.
villagization policies must consider local cultural contexts.
các chính sách tập trung dân cư tại các làng mạc phải xem xét bối cảnh văn hóa địa phương.
successful villagization requires collaboration between government and locals.
việc tập trung dân cư tại các làng mạc thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ và người dân địa phương.
villagization can help reduce urban overpopulation by redistributing people.
việc tập trung dân cư tại các làng mạc có thể giúp giảm quá tải dân số ở đô thị bằng cách phân tán lại dân cư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay