vinelike

[Mỹ]/ˈvaɪnlaɪk/
[Anh]/ˈvaɪnlaɪk/

Dịch

adj.có hình dạng hoặc đặc điểm của một cây nho

Cụm từ & Cách kết hợp

vinelike growth

mọc như thân nho

vinelike structure

cấu trúc như thân nho

vinelike appearance

vẻ ngoài như thân nho

vinelike texture

bề mặt như thân nho

vinelike pattern

hoa văn như thân nho

vinelike form

dạng như thân nho

vinelike leaves

lá như thân nho

vinelike vines

cây nho

vinelike species

loài như thân nho

vinelike habit

tính chất như thân nho

Câu ví dụ

the plant has vinelike growth that spreads quickly.

cây có sự phát triển dạng như dây leo lan rộng nhanh chóng.

her vinelike fingers wrapped around the railing.

ngón tay của cô ấy có hình dạng như dây leo quấn quanh lan can.

the vinelike structure of the building was unique.

cấu trúc dạng như dây leo của tòa nhà là độc đáo.

he admired the vinelike patterns on the wall.

anh ngưỡng mộ những họa tiết dạng như dây leo trên tường.

they used vinelike vines to decorate the garden.

họ sử dụng những dây leo dạng như dây leo để trang trí vườn.

the artist painted a vinelike scene of nature.

nghệ sĩ đã vẽ một cảnh thiên nhiên dạng như dây leo.

her hair fell in a vinelike cascade down her back.

tóc cô ấy chảy xuống lưng cô ấy như một thác nước dạng như dây leo.

the story had vinelike connections between the characters.

câu chuyện có những mối liên hệ dạng như dây leo giữa các nhân vật.

the climber admired the vinelike growth of the trees.

người leo núi ngưỡng mộ sự phát triển dạng như dây leo của những cái cây.

her thoughts were vinelike, twisting and turning.

những suy nghĩ của cô ấy có dạng như dây leo, xoắn và quanh co.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay