non-musician

[Mỹ]/[nɒn ˈmjuːzɪʃən]/
[Anh]/[nɒn ˈmjuːzɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người không chơi nhạc cụ hoặc hát; người không liên quan đến âm nhạc.
adj. Không phải là nhạc sĩ; không có năng khiếu âm nhạc.
Các dạng của từ
số nhiềunon-musicians

Cụm từ & Cách kết hợp

non-musician friend

người bạn không phải nhạc sĩ

a non-musician

một người không phải nhạc sĩ

being a non-musician

là một người không phải nhạc sĩ

non-musician status

trạng thái không phải nhạc sĩ

the non-musician

người không phải nhạc sĩ

non-musician audience

khán giả không phải nhạc sĩ

as a non-musician

như một người không phải nhạc sĩ

non-musician performer

nghệ sĩ không phải nhạc sĩ

treating a non-musician

đối xử với một người không phải nhạc sĩ

non-musician group

nhóm không phải nhạc sĩ

Câu ví dụ

the event welcomed both musicians and non-musicians to participate.

Sự kiện đã chào đón cả những người chơi nhạc và những người không chơi nhạc tham gia.

we needed a diverse team, including both musicians and non-musicians.

Chúng tôi cần một đội ngũ đa dạng, bao gồm cả những người chơi nhạc và những người không chơi nhạc.

the workshop was open to musicians and non-musicians of all levels.

Workshop này mở cửa cho cả những người chơi nhạc và những người không chơi nhạc ở mọi cấp độ.

even a complete non-musician can enjoy listening to live music.

Ngay cả một người hoàn toàn không phải là nhạc sĩ cũng có thể tận hưởng việc nghe nhạc sống.

the project aimed to engage both musicians and non-musicians in the community.

Dự án nhằm thu hút cả những người chơi nhạc và những người không chơi nhạc trong cộng đồng.

we encouraged non-musicians to attend the concert and experience the performance.

Chúng tôi khuyến khích những người không phải nhạc sĩ tham dự buổi hòa nhạc và trải nghiệm màn trình diễn.

the class offered an introduction to music for both musicians and non-musicians.

Lớp học cung cấp một giới thiệu về âm nhạc cho cả những người chơi nhạc và những người không chơi nhạc.

the conductor appreciated the enthusiasm of both the musicians and the non-musicians.

Người chỉ huy đánh giá cao sự hào hứng của cả những người chơi nhạc và những người không chơi nhạc.

many non-musicians found the lecture on music history fascinating.

Nhiều người không phải nhạc sĩ thấy bài giảng về lịch sử âm nhạc rất hấp dẫn.

the survey asked for feedback from both musicians and non-musicians.

Bản khảo sát yêu cầu nhận phản hồi từ cả những người chơi nhạc và những người không chơi nhạc.

the goal was to create a welcoming space for musicians and non-musicians alike.

Mục tiêu là tạo ra một không gian thân thiện cho cả những người chơi nhạc và những người không chơi nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay