rapid virescence
sự xanh tươi nhanh chóng
vital virescence
sự xanh tươi quan trọng
natural virescence
sự xanh tươi tự nhiên
seasonal virescence
sự xanh tươi theo mùa
exuberant virescence
sự xanh tươi rực rỡ
enhanced virescence
sự xanh tươi tăng cường
vivid virescence
sự xanh tươi sống động
subtle virescence
sự xanh tươi tinh tế
artificial virescence
sự xanh tươi nhân tạo
persistent virescence
sự xanh tươi bền bỉ
the garden's virescence was a sign of spring's arrival.
sức sống của khu vườn là dấu hiệu cho sự xuất hiện của mùa xuân.
virescence in plants often indicates healthy growth.
virescence ở thực vật thường cho thấy sự phát triển khỏe mạnh.
she admired the virescence of the leaves in the sunlight.
Cô ấy ngưỡng mộ sức sống của những chiếc lá dưới ánh nắng mặt trời.
the virescence of the forest was breathtaking after the rain.
Sức sống của khu rừng thật tuyệt vời sau cơn mưa.
virescence can be influenced by environmental factors.
Virescence có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
we studied the virescence of various plant species.
Chúng tôi nghiên cứu sức sống của nhiều loài thực vật khác nhau.
the artist captured the virescence of nature in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sức sống của thiên nhiên trong bức tranh của cô ấy.
virescence is often associated with new beginnings.
Virescence thường gắn liền với những khởi đầu mới.
in literature, virescence symbolizes growth and renewal.
Trong văn học, virescence tượng trưng cho sự phát triển và đổi mới.
the sudden virescence of the plants surprised the gardener.
Sự xuất hiện đột ngột của sức sống ở cây trồng khiến người làm vườn ngạc nhiên.
rapid virescence
sự xanh tươi nhanh chóng
vital virescence
sự xanh tươi quan trọng
natural virescence
sự xanh tươi tự nhiên
seasonal virescence
sự xanh tươi theo mùa
exuberant virescence
sự xanh tươi rực rỡ
enhanced virescence
sự xanh tươi tăng cường
vivid virescence
sự xanh tươi sống động
subtle virescence
sự xanh tươi tinh tế
artificial virescence
sự xanh tươi nhân tạo
persistent virescence
sự xanh tươi bền bỉ
the garden's virescence was a sign of spring's arrival.
sức sống của khu vườn là dấu hiệu cho sự xuất hiện của mùa xuân.
virescence in plants often indicates healthy growth.
virescence ở thực vật thường cho thấy sự phát triển khỏe mạnh.
she admired the virescence of the leaves in the sunlight.
Cô ấy ngưỡng mộ sức sống của những chiếc lá dưới ánh nắng mặt trời.
the virescence of the forest was breathtaking after the rain.
Sức sống của khu rừng thật tuyệt vời sau cơn mưa.
virescence can be influenced by environmental factors.
Virescence có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
we studied the virescence of various plant species.
Chúng tôi nghiên cứu sức sống của nhiều loài thực vật khác nhau.
the artist captured the virescence of nature in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sức sống của thiên nhiên trong bức tranh của cô ấy.
virescence is often associated with new beginnings.
Virescence thường gắn liền với những khởi đầu mới.
in literature, virescence symbolizes growth and renewal.
Trong văn học, virescence tượng trưng cho sự phát triển và đổi mới.
the sudden virescence of the plants surprised the gardener.
Sự xuất hiện đột ngột của sức sống ở cây trồng khiến người làm vườn ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay