bleaching powder
bột tẩy trắng
hair bleaching
tẩy trắng tóc
teeth bleaching
tẩy trắng răng
bleaching agent
chất tẩy trắng
process of bleaching
quá trình tẩy trắng
bleach the fabric
tẩy trắng vải
bleaching solution
dung dịch tẩy trắng
resist bleaching
chống lại tẩy trắng
bleaching effects
tác dụng tẩy trắng
bleaching can damage the hair if not done correctly.
việc tẩy trắng có thể làm hỏng tóc nếu không thực hiện đúng cách.
many people use bleaching products to whiten their teeth.
nhiều người sử dụng sản phẩm tẩy trắng để làm trắng răng.
bleaching agents are often used in laundry to remove stains.
chất tẩy trắng thường được sử dụng trong giặt để loại bỏ vết bẩn.
over-bleaching can lead to hair breakage and split ends.
tẩy trắng quá mức có thể dẫn đến tóc gãy và chẻ ngọn.
some people prefer natural methods for skin bleaching.
một số người thích các phương pháp tự nhiên để tẩy trắng da.
bleaching can be a controversial topic in beauty standards.
tẩy trắng có thể là một chủ đề gây tranh cãi trong các tiêu chuẩn về sắc đẹp.
it's important to follow instructions carefully when bleaching.
rất quan trọng là phải làm theo hướng dẫn cẩn thận khi tẩy trắng.
some fabrics are not suitable for bleaching.
một số loại vải không phù hợp để tẩy trắng.
bleaching can help restore the brightness of white clothes.
tẩy trắng có thể giúp khôi phục độ sáng của quần áo trắng.
skin bleaching products can have side effects.
các sản phẩm tẩy trắng da có thể có tác dụng phụ.
bleaching powder
bột tẩy trắng
hair bleaching
tẩy trắng tóc
teeth bleaching
tẩy trắng răng
bleaching agent
chất tẩy trắng
process of bleaching
quá trình tẩy trắng
bleach the fabric
tẩy trắng vải
bleaching solution
dung dịch tẩy trắng
resist bleaching
chống lại tẩy trắng
bleaching effects
tác dụng tẩy trắng
bleaching can damage the hair if not done correctly.
việc tẩy trắng có thể làm hỏng tóc nếu không thực hiện đúng cách.
many people use bleaching products to whiten their teeth.
nhiều người sử dụng sản phẩm tẩy trắng để làm trắng răng.
bleaching agents are often used in laundry to remove stains.
chất tẩy trắng thường được sử dụng trong giặt để loại bỏ vết bẩn.
over-bleaching can lead to hair breakage and split ends.
tẩy trắng quá mức có thể dẫn đến tóc gãy và chẻ ngọn.
some people prefer natural methods for skin bleaching.
một số người thích các phương pháp tự nhiên để tẩy trắng da.
bleaching can be a controversial topic in beauty standards.
tẩy trắng có thể là một chủ đề gây tranh cãi trong các tiêu chuẩn về sắc đẹp.
it's important to follow instructions carefully when bleaching.
rất quan trọng là phải làm theo hướng dẫn cẩn thận khi tẩy trắng.
some fabrics are not suitable for bleaching.
một số loại vải không phù hợp để tẩy trắng.
bleaching can help restore the brightness of white clothes.
tẩy trắng có thể giúp khôi phục độ sáng của quần áo trắng.
skin bleaching products can have side effects.
các sản phẩm tẩy trắng da có thể có tác dụng phụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay