virgo

[Mỹ]/'və:ɡəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người sinh ra trong thời gian ảnh hưởng của chòm sao Xử Nữ
Word Forms
số nhiềuvirgoes

Cụm từ & Cách kết hợp

Virgo zodiac sign

Dấu hiệu hoàng đạo Song Tử

Virgo characteristics

Đặc điểm của Song Tử

Virgo personality traits

Đặc điểm tính cách của Song Tử

Virgo horoscope

Bản dự đoán cho Song Tử

Virgo symbol

Biểu tượng của Song Tử

Virgo compatibility

Khả năng tương thích của Song Tử

Virgo ruling planet

Hành tinh bảo hộ của Song Tử

Virgo element

Yếu tố của Song Tử

Virgo lucky numbers

Số may mắn của Song Tử

virgo cluster

cụm Xương Bò

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay