virilizations

[Mỹ]/ˌvɪrɪlaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌvɪrɪlaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n. mạng ảo hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

excessive virilization

việc nam hóa quá mức

virilization symptoms

các triệu chứng nam hóa

signs of virilization

dấu hiệu của nam hóa

prevent virilization

ngăn ngừa nam hóa

causes virilization

nguyên nhân gây nam hóa

virilization treatment

điều trị nam hóa

early virilization

nam hóa sớm

rapid virilization

nam hóa nhanh

virilization process

quy trình nam hóa

delayed virilization

nam hóa muộn

Câu ví dụ

the virilizations observed in the patient were consistent with an androgen-secreting tumor.

Các biểu hiện viril hóa quan sát được ở bệnh nhân phù hợp với một khối u tiết androgen.

early virilizations during puberty can indicate underlying endocrine disorders.

Các biểu hiện viril hóa sớm trong tuổi dậy thì có thể chỉ ra các rối loạn nội tiết tiềm ẩn.

the medication caused unexpected virilizations in the female patients.

Thuốc đã gây ra các biểu hiện viril hóa bất ngờ ở các bệnh nhân nữ.

virilizations are common side effects of certain steroid treatments.

Các biểu hiện viril hóa là tác dụng phụ phổ biến của một số liệu pháp steroid.

doctors monitor for virilizations when prescribing anabolic steroids.

Bác sĩ theo dõi các biểu hiện viril hóa khi kê toa steroid tăng lực.

the virilizations included deepening of the voice and increased body hair.

Các biểu hiện viril hóa bao gồm giọng nói trầm hơn và lông tóc cơ thể tăng lên.

rapid virilizations prompted the physicians to investigate further.

Các biểu hiện viril hóa nhanh chóng đã thúc đẩy các bác sĩ tiến hành điều tra thêm.

congenital adrenal hyperplasia often presents with virilizations in females.

Viêm thượng thận bẩm sinh thường biểu hiện bằng các dấu hiệu viril hóa ở nữ giới.

the study documented various virilizations across different age groups.

Nghiên cứu đã ghi nhận các biểu hiện viril hóa khác nhau ở các nhóm tuổi khác nhau.

some athletes experience virilizations as a result of performance-enhancing drugs.

Một số vận động viên trải qua các biểu hiện viril hóa do sử dụng chất tăng cường thể lực.

the virilizations were reversed after discontinuing the treatment.

Các biểu hiện viril hóa đã được đảo ngược sau khi ngừng điều trị.

visible virilizations can have significant psychological impacts on patients.

Các biểu hiện viril hóa rõ rệt có thể gây ảnh hưởng tâm lý đáng kể cho bệnh nhân.

laboratory tests confirmed the virilizations were hormone-related.

Các xét nghiệm phòng thí nghiệm đã xác nhận các biểu hiện viril hóa liên quan đến hormone.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay