vitalizers

[Mỹ]/ˈvaɪtəlaɪzəz/
[Anh]/ˈvaɪtəlaɪzərz/

Dịch

n. các tác nhân hoặc chất làm kích thích hoặc mang lại sự sống và sức sống; chất kích hoạt

Cụm từ & Cách kết hợp

energy vitalizers

Vietnamese_translation

natural vitalizers

Vietnamese_translation

daily vitalizers

Vietnamese_translation

morning vitalizers

Vietnamese_translation

health vitalizers

Vietnamese_translation

body vitalizers

Vietnamese_translation

life vitalizers

Vietnamese_translation

mood vitalizers

Vietnamese_translation

quick vitalizers

Vietnamese_translation

work vitalizers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

vitamin c is a natural vitalizer that boosts the immune system.

Vitamin C là một chất kích thích tự nhiên giúp tăng cường hệ miễn dịch.

morning exercise serves as a daily vitalizer for physical health.

Bài tập buổi sáng đóng vai trò là chất kích thích hàng ngày cho sức khỏe thể chất.

the spa offers various vitalizers including massage and aromatherapy.

Spa cung cấp nhiều loại chất kích thích bao gồm massage và liệu pháp hương thơm.

fresh fruit juices act as natural vitalizers for the body.

Nước ép trái cây tươi đóng vai trò là chất kích thích tự nhiên cho cơ thể.

positive thinking can be a powerful mental vitalizer.

Suy nghĩ tích cực có thể là chất kích thích tinh thần mạnh mẽ.

the company uses brainstorming sessions as creative vitalizers.

Công ty sử dụng các buổi thảo luận ý tưởng như chất kích thích sáng tạo.

outdoor activities are excellent emotional vitalizers.

Các hoạt động ngoài trời là chất kích thích cảm xúc tuyệt vời.

music therapy works as an effective stress vitalizer.

Liệu pháp âm nhạc hoạt động như chất kích thích căng thẳng hiệu quả.

the resort provides wellness vitalizers like yoga and meditation.

Khu nghỉ dưỡng cung cấp các chất kích thích chăm sóc sức khỏe như yoga và thiền định.

antioxidant-rich foods serve as cellular vitalizers.

Thức ăn giàu chất chống oxy hóa đóng vai trò là chất kích thích tế bào.

the coach's speech was a powerful motivation vitalizer.

Bài phát biểu của huấn luyện viên là chất kích thích động lực mạnh mẽ.

herbal supplements function as natural energy vitalizers.

Các chất bổ sung thảo dược hoạt động như chất kích thích năng lượng tự nhiên.

cold showers can be invigorating vitalizers for the circulatory system.

Chuẩn bị nước lạnh có thể là chất kích thích hồi phục cho hệ tuần hoàn.

adequate sleep acts as a fundamental recovery vitalizer.

Ngủ đủ giấc đóng vai trò là chất kích thích phục hồi cơ bản.

the garden serves as a peaceful mental vitalizer.

Vườn đóng vai trò là chất kích thích tinh thần yên bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay