vitally

[Mỹ]/'vaitəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách quyết định;\nv. quan trọng đến mức sống còn;\n cực kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

vitally important

cực kỳ quan trọng

vitally necessary

thiết yếu

vitally essential

thiết yếu

vitally crucial

thiết yếu

Câu ví dụ

a vitally important innovation in industry

một sáng kiến ​​vitals quan trọng trong công nghiệp.

It is vitally important to cancel the order immediately.

Điều quan trọng sống còn là hủy đơn hàng ngay lập tức.

Lighting is a vitally important aspect of film-making.

Ánh sáng là một khía cạnh vô cùng quan trọng của việc làm phim.

it is vitally important that parents should set an example .

Việc cha mẹ nên làm gương là vô cùng quan trọng.

It is vitally important to prioritize your tasks.

Việc ưu tiên các nhiệm vụ của bạn là vô cùng quan trọng.

Communication is vitally important in any relationship.

Giao tiếp là vô cùng quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.

Exercise is vitally important for maintaining good health.

Tập thể dục là vô cùng quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.

It is vitally important to stay hydrated during exercise.

Việc giữ nước trong khi tập thể dục là vô cùng quan trọng.

Education is vitally important for personal growth.

Giáo dục là vô cùng quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

It is vitally important to listen to feedback from customers.

Việc lắng nghe phản hồi từ khách hàng là vô cùng quan trọng.

Safety measures are vitally important in the workplace.

Các biện pháp an toàn là vô cùng quan trọng tại nơi làm việc.

Vaccination is vitally important for preventing the spread of diseases.

Tiêm chủng là vô cùng quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

It is vitally important to get enough rest for recovery.

Việc nghỉ ngơi đầy đủ để phục hồi là vô cùng quan trọng.

Nutrition is vitally important for overall well-being.

Dinh dưỡng là vô cùng quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

Ví dụ thực tế

Now, this matter is vitally important to me.

Bây giờ, vấn đề này vô cùng quan trọng đối với tôi.

Nguồn: TED Talks (Video Edition) September 2016 Collection

Forgiveness is vitally important for the mental health of certain victims.

Sự tha thứ vô cùng quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của một số nạn nhân.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

That is why National Take Back Day is so vitally important.

Đó là lý do tại sao Ngày thu hồi quốc gia lại vô cùng quan trọng.

Nguồn: Trump's weekly television address

So, speaking tools are a vitally important method of communication.

Vì vậy, các công cụ giao tiếp là một phương pháp giao tiếp vô cùng quan trọng.

Nguồn: Teaching English outside of Cambridge.

Our reefs are vitally important to both marine and human life.

Các rạn san hô của chúng tôi vô cùng quan trọng đối với cả đời sống biển và đời sống con người.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

He was the first to realize how vitally important worms are to soil fertility.

Ông là người đầu tiên nhận ra tầm quan trọng sống còn của giun đối với độ phì nhiêu của đất.

Nguồn: A Brief History of Everything

She's studied these vitally important issues around the world, including in New Orleans, Buenos Aires, and Fiji.

Cô ấy đã nghiên cứu những vấn đề vô cùng quan trọng này trên khắp thế giới, bao gồm cả ở New Orleans, Buenos Aires và Fiji.

Nguồn: 2021 Celebrity High School Graduation Speech

The Bosphorus Strait is vitally important for several industries and resources but perhaps none are as important as wheat.

Kênh Bosphorus rất quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp và nguồn lực, nhưng có lẽ không ngành nào quan trọng bằng ngành lúa mì.

Nguồn: Realm of Legends

He was never more than politely interested in any of the things that vitally interested every one else.

Ông ta chưa bao giờ thực sự quan tâm đến bất kỳ điều gì mà mọi người khác quan tâm.

Nguồn: Gone with the Wind

I have never known anyone so vitally alive.

Tôi chưa từng biết ai sống động đến vậy.

Nguồn: The Adventures of Sherlock Holmes: New Cases (Part Two)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay