vituperative

[Mỹ]/vi'tju:pərətiv/
[Anh]/vaɪˈtupərətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đầy sự khiển trách hoặc chỉ trích, chứa đựng những lời chỉ trích nghiêm khắc

Câu ví dụ

a vituperative turn of phrase.

một cách diễn đạt đầy phỉ báng.

the criticism soon turned into a vituperative attack.

những lời chỉ trích nhanh chóng biến thành một cuộc tấn công đầy phỉ báng.

The vituperative comments made by the politician caused a public outcry.

Những bình luận đầy phỉ báng của chính trị gia đã gây ra sự phản đối của công chúng.

He unleashed a vituperative tirade against his coworker in front of everyone.

Anh ta đã buông lời phỉ báng gay gắt với đồng nghiệp ngay trước mặt mọi người.

The vituperative language used in the argument was unnecessary and hurtful.

Ngôn ngữ đầy phỉ báng được sử dụng trong cuộc tranh luận là không cần thiết và gây tổn thương.

Her vituperative tone during the meeting made everyone uncomfortable.

Tông giọng đầy phỉ báng của cô ấy trong cuộc họp khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

The vituperative criticism from the coach only served to demoralize the team.

Những lời chỉ trích đầy phỉ báng từ huấn luyện viên chỉ làm suy giảm tinh thần của đội.

The vituperative attack on social media was completely uncalled for.

Cuộc tấn công đầy phỉ báng trên mạng xã hội là hoàn toàn vô căn cứ.

The vituperative nature of their relationship was evident to everyone around them.

Bản chất đầy phỉ báng của mối quan hệ của họ là điều ai cũng thấy rõ.

She couldn't stand the vituperative remarks and decided to leave the room.

Cô ấy không thể chịu đựng được những lời nhận xét đầy phỉ báng và quyết định rời khỏi phòng.

The vituperative language used by the customer was not tolerated by the restaurant staff.

Nhà hàng không chấp nhận ngôn ngữ đầy phỉ báng mà khách hàng đã sử dụng.

His vituperative outburst was a result of built-up frustration over time.

Sự bùng nổ đầy phỉ báng của anh ta là kết quả của sự bực bội tích tụ theo thời gian.

Ví dụ thực tế

If the image of quiet, contemplative debate seems anachronistic in these vituperative times, the contrast is even more poignant after the Justice's latest decision.

Nếu hình ảnh về những cuộc tranh luận yên tĩnh và sâu sắc có vẻ lỗi thời trong những thời đại đầy tranh cãi như hiện nay, sự tương phản còn trở nên cảm động hơn sau quyết định mới nhất của vị thẩm phán.

Nguồn: Time

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay