| số nhiều | vivacities |
full of vivacity
tràn đầy sự sôi động
natural vivacity
sự sôi động tự nhiên
radiate vivacity
phát tán sự sôi động
effortless vivacity
sự sôi động dễ dàng
sparkling vivacity
sự sôi động lấp lánh
youthful vivacity
sự sôi động của tuổi trẻ
Her charm resides in her vivacity.
Sức quyến rũ của cô ấy nằm ở sự sôi nổi của cô ấy.
Plants bring vivacity to residence, office and hotel.Philodendron, bamboo palm, lady palm, rubber plant, chinaberry, ivy are some of the most popular and easy-to-care plants.
Cây xanh mang lại sự sống động cho nhà ở, văn phòng và khách sạn.Philodendron, cọ tre, cọ trúc, cây cao su, cây chinaberry, cây thường xuân là một số loại cây phổ biến và dễ chăm sóc nhất.
Her vivacity lights up the room.
Sự hăng hái của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
He spoke with great vivacity about his travels.
Anh ấy đã nói với sự hăng hái lớn lao về những chuyến đi của mình.
The children played with vivacity in the park.
Những đứa trẻ chơi đùa một cách hăng hái trong công viên.
She danced with vivacity and grace.
Cô ấy nhảy múa với sự hăng hái và duyên dáng.
His vivacity is contagious, spreading joy to everyone around him.
Sự hăng hái của anh ấy rất dễ lây lan, mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
The music filled her with vivacity and energy.
Nhạc làm cô ấy tràn đầy sự hăng hái và năng lượng.
The lively discussion was filled with vivacity and enthusiasm.
Cuộc thảo luận sôi nổi tràn đầy sự hăng hái và nhiệt tình.
Her vivacity and charm captivated everyone in the room.
Sự hăng hái và quyến rũ của cô ấy đã chinh phục tất cả mọi người trong phòng.
The painting captures the vivacity of the city streets.
Bức tranh nắm bắt được sự hăng hái của những con phố thành phố.
The vibrant colors of the flowers added vivacity to the garden.
Những màu sắc tươi sáng của hoa đã thêm sự hăng hái cho khu vườn.
full of vivacity
tràn đầy sự sôi động
natural vivacity
sự sôi động tự nhiên
radiate vivacity
phát tán sự sôi động
effortless vivacity
sự sôi động dễ dàng
sparkling vivacity
sự sôi động lấp lánh
youthful vivacity
sự sôi động của tuổi trẻ
Her charm resides in her vivacity.
Sức quyến rũ của cô ấy nằm ở sự sôi nổi của cô ấy.
Plants bring vivacity to residence, office and hotel.Philodendron, bamboo palm, lady palm, rubber plant, chinaberry, ivy are some of the most popular and easy-to-care plants.
Cây xanh mang lại sự sống động cho nhà ở, văn phòng và khách sạn.Philodendron, cọ tre, cọ trúc, cây cao su, cây chinaberry, cây thường xuân là một số loại cây phổ biến và dễ chăm sóc nhất.
Her vivacity lights up the room.
Sự hăng hái của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
He spoke with great vivacity about his travels.
Anh ấy đã nói với sự hăng hái lớn lao về những chuyến đi của mình.
The children played with vivacity in the park.
Những đứa trẻ chơi đùa một cách hăng hái trong công viên.
She danced with vivacity and grace.
Cô ấy nhảy múa với sự hăng hái và duyên dáng.
His vivacity is contagious, spreading joy to everyone around him.
Sự hăng hái của anh ấy rất dễ lây lan, mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
The music filled her with vivacity and energy.
Nhạc làm cô ấy tràn đầy sự hăng hái và năng lượng.
The lively discussion was filled with vivacity and enthusiasm.
Cuộc thảo luận sôi nổi tràn đầy sự hăng hái và nhiệt tình.
Her vivacity and charm captivated everyone in the room.
Sự hăng hái và quyến rũ của cô ấy đã chinh phục tất cả mọi người trong phòng.
The painting captures the vivacity of the city streets.
Bức tranh nắm bắt được sự hăng hái của những con phố thành phố.
The vibrant colors of the flowers added vivacity to the garden.
Những màu sắc tươi sáng của hoa đã thêm sự hăng hái cho khu vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay