vocalic

[Mỹ]/vəʊˈkælɪk/
[Anh]/voʊˈkælɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc giống như một nguyên âm

Cụm từ & Cách kết hợp

vocalic sounds

âm thanh nguyên âm

vocalic segments

đoạn nguyên âm

vocalic patterns

mẫu hình nguyên âm

vocalic features

đặc điểm nguyên âm

vocalic system

hệ thống nguyên âm

vocalic elements

yếu tố nguyên âm

vocalic structure

cấu trúc nguyên âm

vocalic quality

chất lượng nguyên âm

vocalic representation

biểu diễn nguyên âm

vocalic inventory

kho nguyên âm

Câu ví dụ

the vocalic sounds in this language are quite unique.

những âm thanh nguyên âm trong ngôn ngữ này khá độc đáo.

she has a strong vocalic presence when she sings.

cô ấy có sự hiện diện nguyên âm mạnh mẽ khi cô ấy hát.

understanding vocalic patterns can improve your pronunciation.

hiểu các mô hình nguyên âm có thể cải thiện phát âm của bạn.

his vocalic range is impressive for a beginner.

phạm vi nguyên âm của anh ấy rất ấn tượng đối với người mới bắt đầu.

the teacher emphasized the importance of vocalic intonation.

giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ điệu nguyên âm.

they studied the vocalic shifts in historical linguistics.

họ nghiên cứu sự chuyển đổi nguyên âm trong ngôn ngữ học lịch sử.

her vocalic articulation was clear and precise.

phát âm nguyên âm của cô ấy rõ ràng và chính xác.

vocalic elements play a crucial role in melody.

các yếu tố nguyên âm đóng vai trò quan trọng trong giai điệu.

he analyzed the vocalic features of different dialects.

anh ấy đã phân tích các đặc điểm nguyên âm của các phương ngữ khác nhau.

the study focused on the vocalic system of the language.

nghiên cứu tập trung vào hệ thống nguyên âm của ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay