vocalic sounds
âm thanh nguyên âm
vocalic segments
đoạn nguyên âm
vocalic patterns
mẫu hình nguyên âm
vocalic features
đặc điểm nguyên âm
vocalic system
hệ thống nguyên âm
vocalic elements
yếu tố nguyên âm
vocalic structure
cấu trúc nguyên âm
vocalic quality
chất lượng nguyên âm
vocalic representation
biểu diễn nguyên âm
vocalic inventory
kho nguyên âm
the vocalic sounds in this language are quite unique.
những âm thanh nguyên âm trong ngôn ngữ này khá độc đáo.
she has a strong vocalic presence when she sings.
cô ấy có sự hiện diện nguyên âm mạnh mẽ khi cô ấy hát.
understanding vocalic patterns can improve your pronunciation.
hiểu các mô hình nguyên âm có thể cải thiện phát âm của bạn.
his vocalic range is impressive for a beginner.
phạm vi nguyên âm của anh ấy rất ấn tượng đối với người mới bắt đầu.
the teacher emphasized the importance of vocalic intonation.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ điệu nguyên âm.
they studied the vocalic shifts in historical linguistics.
họ nghiên cứu sự chuyển đổi nguyên âm trong ngôn ngữ học lịch sử.
her vocalic articulation was clear and precise.
phát âm nguyên âm của cô ấy rõ ràng và chính xác.
vocalic elements play a crucial role in melody.
các yếu tố nguyên âm đóng vai trò quan trọng trong giai điệu.
he analyzed the vocalic features of different dialects.
anh ấy đã phân tích các đặc điểm nguyên âm của các phương ngữ khác nhau.
the study focused on the vocalic system of the language.
nghiên cứu tập trung vào hệ thống nguyên âm của ngôn ngữ.
vocalic sounds
âm thanh nguyên âm
vocalic segments
đoạn nguyên âm
vocalic patterns
mẫu hình nguyên âm
vocalic features
đặc điểm nguyên âm
vocalic system
hệ thống nguyên âm
vocalic elements
yếu tố nguyên âm
vocalic structure
cấu trúc nguyên âm
vocalic quality
chất lượng nguyên âm
vocalic representation
biểu diễn nguyên âm
vocalic inventory
kho nguyên âm
the vocalic sounds in this language are quite unique.
những âm thanh nguyên âm trong ngôn ngữ này khá độc đáo.
she has a strong vocalic presence when she sings.
cô ấy có sự hiện diện nguyên âm mạnh mẽ khi cô ấy hát.
understanding vocalic patterns can improve your pronunciation.
hiểu các mô hình nguyên âm có thể cải thiện phát âm của bạn.
his vocalic range is impressive for a beginner.
phạm vi nguyên âm của anh ấy rất ấn tượng đối với người mới bắt đầu.
the teacher emphasized the importance of vocalic intonation.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ điệu nguyên âm.
they studied the vocalic shifts in historical linguistics.
họ nghiên cứu sự chuyển đổi nguyên âm trong ngôn ngữ học lịch sử.
her vocalic articulation was clear and precise.
phát âm nguyên âm của cô ấy rõ ràng và chính xác.
vocalic elements play a crucial role in melody.
các yếu tố nguyên âm đóng vai trò quan trọng trong giai điệu.
he analyzed the vocalic features of different dialects.
anh ấy đã phân tích các đặc điểm nguyên âm của các phương ngữ khác nhau.
the study focused on the vocalic system of the language.
nghiên cứu tập trung vào hệ thống nguyên âm của ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay