vocalise

[Mỹ]/ˌvəʊkə'liːz/
[Anh]/ˌvokəˈliz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. tạo ra âm thanh; phát âm
vi. thực hành hát
Word Forms
hiện tại phân từvocalising
thì quá khứvocalised
quá khứ phân từvocalised
ngôi thứ ba số ítvocalises
số nhiềuvocalises

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay