| hiện tại phân từ | vocalizing |
| thì quá khứ | vocalized |
| quá khứ phân từ | vocalized |
| ngôi thứ ba số ít | vocalizes |
| số nhiều | vocalizes |
vocalize emotions
diễn tả cảm xúc
vocalize thoughts
diễn tả suy nghĩ
vocalize ideas
diễn tả ý tưởng
vocalize concerns
diễn tả những lo ngại
vocalize feelings
diễn tả cảm giác
vocalize opinions
diễn tả ý kiến
vocalize needs
diễn tả nhu cầu
vocalize preferences
diễn tả sở thích
vocalize desires
diễn tả mong muốn
vocalize beliefs
diễn tả niềm tin
it's important to vocalize your thoughts during meetings.
Việc bày tỏ suy nghĩ của bạn trong các cuộc họp là rất quan trọng.
she learned to vocalize her feelings more openly.
Cô ấy đã học cách bày tỏ cảm xúc của mình cởi mở hơn.
teachers encourage students to vocalize their opinions.
Các giáo viên khuyến khích học sinh bày tỏ ý kiến của mình.
he struggles to vocalize his ideas clearly.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc bày tỏ ý tưởng của mình một cách rõ ràng.
to succeed in this role, you must vocalize your concerns.
Để thành công trong vai trò này, bạn phải bày tỏ những lo ngại của mình.
musicians often vocalize their emotions through their art.
Các nhạc sĩ thường thể hiện cảm xúc của họ qua nghệ thuật của họ.
it's essential to vocalize your needs in a relationship.
Điều quan trọng là phải bày tỏ nhu cầu của bạn trong một mối quan hệ.
during therapy, it's helpful to vocalize your fears.
Trong quá trình trị liệu, việc bày tỏ những nỗi sợ hãi của bạn là rất hữu ích.
he didn't vocalize his discomfort during the meeting.
Anh ấy không bày tỏ sự khó chịu của mình trong cuộc họp.
they need to vocalize their support for the initiative.
Họ cần bày tỏ sự ủng hộ của họ đối với sáng kiến.
vocalize emotions
diễn tả cảm xúc
vocalize thoughts
diễn tả suy nghĩ
vocalize ideas
diễn tả ý tưởng
vocalize concerns
diễn tả những lo ngại
vocalize feelings
diễn tả cảm giác
vocalize opinions
diễn tả ý kiến
vocalize needs
diễn tả nhu cầu
vocalize preferences
diễn tả sở thích
vocalize desires
diễn tả mong muốn
vocalize beliefs
diễn tả niềm tin
it's important to vocalize your thoughts during meetings.
Việc bày tỏ suy nghĩ của bạn trong các cuộc họp là rất quan trọng.
she learned to vocalize her feelings more openly.
Cô ấy đã học cách bày tỏ cảm xúc của mình cởi mở hơn.
teachers encourage students to vocalize their opinions.
Các giáo viên khuyến khích học sinh bày tỏ ý kiến của mình.
he struggles to vocalize his ideas clearly.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc bày tỏ ý tưởng của mình một cách rõ ràng.
to succeed in this role, you must vocalize your concerns.
Để thành công trong vai trò này, bạn phải bày tỏ những lo ngại của mình.
musicians often vocalize their emotions through their art.
Các nhạc sĩ thường thể hiện cảm xúc của họ qua nghệ thuật của họ.
it's essential to vocalize your needs in a relationship.
Điều quan trọng là phải bày tỏ nhu cầu của bạn trong một mối quan hệ.
during therapy, it's helpful to vocalize your fears.
Trong quá trình trị liệu, việc bày tỏ những nỗi sợ hãi của bạn là rất hữu ích.
he didn't vocalize his discomfort during the meeting.
Anh ấy không bày tỏ sự khó chịu của mình trong cuộc họp.
they need to vocalize their support for the initiative.
Họ cần bày tỏ sự ủng hộ của họ đối với sáng kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay