vocals

[Mỹ]/ˈvəʊkəlz/
[Anh]/ˈvoʊkəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (trong một tác phẩm âm nhạc) phần hát; các phần vocal; các tác phẩm vocal; các buổi biểu diễn vocal

Cụm từ & Cách kết hợp

lead vocals

trò hát chính

background vocals

trò hát nền

female vocals

trò hát của nữ

male vocals

trò hát của nam

strong vocals

trò hát mạnh mẽ

smooth vocals

trò hát mượt mà

live vocals

trò hát trực tiếp

powerful vocals

giọng hát mạnh mẽ

vocal range

phạm vi giọng hát

vocal performance

thể hiện giọng hát

Câu ví dụ

the vocals in this song are incredibly powerful.

phần hát trong bài hát này vô cùng mạnh mẽ.

she has a unique style of delivering her vocals.

cô ấy có một phong cách trình bày giọng hát độc đáo.

his vocals were recorded in a professional studio.

giọng hát của anh ấy được thu âm trong một phòng thu chuyên nghiệp.

the band is known for its amazing vocal harmonies.

ban nhạc nổi tiếng với sự hòa âm giọng hát tuyệt vời của họ.

she trained for years to improve her vocals.

cô ấy đã tập luyện trong nhiều năm để cải thiện giọng hát của mình.

the live performance showcased the lead singer's powerful vocals.

chương trình biểu diễn trực tiếp đã thể hiện giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ chính.

they added backing vocals to enhance the song.

họ đã thêm phần hát bè để tăng cường cho bài hát.

his vocals perfectly matched the mood of the song.

giọng hát của anh ấy hoàn toàn phù hợp với tâm trạng của bài hát.

she is known for her high-pitched vocals.

cô ấy nổi tiếng với giọng hát cao chót vót của mình.

the album features a mix of instrumentals and vocals.

album có sự kết hợp giữa nhạc cụ và phần hát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay