voluntaryism

[Mỹ]/ˌvɒlənˈtɛərɪɪzəm/
[Anh]/ˌvɑːlənˈtɛrɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hệ thống dựa trên sự đóng góp tự nguyện và dịch vụ quân sự tự nguyện; nguyên tắc của một hệ thống dựa trên sự đóng góp tự nguyện và sự ủng hộ dịch vụ quân sự tự nguyện

Cụm từ & Cách kết hợp

pure voluntaryism

chủ nghĩa tự nguyện thuần túy

anarchist voluntaryism

chủ nghĩa tự nguyện vô chính phủ

ethical voluntaryism

chủ nghĩa tự nguyện đạo đức

voluntaryism principles

các nguyên tắc chủ nghĩa tự nguyện

advocating voluntaryism

tán thành chủ nghĩa tự nguyện

voluntaryism movement

phong trào chủ nghĩa tự nguyện

supporting voluntaryism

hỗ trợ chủ nghĩa tự nguyện

voluntaryism philosophy

triết lý chủ nghĩa tự nguyện

practicing voluntaryism

thực hành chủ nghĩa tự nguyện

voluntaryism advocate

người ủng hộ chủ nghĩa tự nguyện

Câu ví dụ

voluntaryism promotes individual freedom and personal responsibility.

chủ nghĩa tự nguyện thúc đẩy tự do cá nhân và trách nhiệm cá nhân.

many advocates of voluntaryism believe in a free market.

nhiều người ủng hộ chủ nghĩa tự nguyện tin vào thị trường tự do.

voluntaryism can lead to a more just society.

chủ nghĩa tự nguyện có thể dẫn đến một xã hội công bằng hơn.

critics argue that voluntaryism may not address all social issues.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tự nguyện có thể không giải quyết tất cả các vấn đề xã hội.

understanding voluntaryism requires a grasp of libertarian principles.

hiểu chủ nghĩa tự nguyện đòi hỏi sự nắm bắt các nguyên tắc tự do.

voluntaryism emphasizes the importance of consent in interactions.

chủ nghĩa tự nguyện nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng ý trong các tương tác.

many people are drawn to voluntaryism for its ethical stance.

nhiều người bị thu hút bởi chủ nghĩa tự nguyện vì quan điểm đạo đức của nó.

voluntaryism challenges traditional notions of government authority.

chủ nghĩa tự nguyện thách thức những quan niệm truyền thống về quyền lực của chính phủ.

supporters of voluntaryism often advocate for non-coercive solutions.

những người ủng hộ chủ nghĩa tự nguyện thường ủng hộ các giải pháp phi cưỡng ép.

exploring voluntaryism can lead to interesting discussions about ethics.

khám phá chủ nghĩa tự nguyện có thể dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị về đạo đức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay