volunteer-run clinic
phòng khám do tình nguyện viên điều hành
volunteer-run program
chương trình do tình nguyện viên điều hành
volunteer-run shelter
trung tâm hỗ trợ do tình nguyện viên điều hành
being volunteer-run
đang do tình nguyện viên điều hành
a volunteer-run event
một sự kiện do tình nguyện viên điều hành
volunteer-run organization
tổ chức do tình nguyện viên điều hành
volunteer-run initiative
sáng kiến do tình nguyện viên điều hành
was volunteer-run
đã từng do tình nguyện viên điều hành
volunteer-run kitchen
bếp ăn do tình nguyện viên điều hành
volunteer-run store
cửa hàng do tình nguyện viên điều hành
the community garden is a volunteer-run project that provides fresh produce to local families.
vườn cộng đồng là một dự án do tình nguyện viên điều hành, cung cấp rau quả tươi ngon cho các gia đình địa phương.
we're looking for volunteers to help with our volunteer-run animal shelter.
chúng tôi đang tìm kiếm những người tình nguyện viên để giúp đỡ tại trại cứu hộ động vật do tình nguyện viên điều hành.
the volunteer-run soup kitchen serves hundreds of meals each week.
nhà bếp tình nguyện viên phục vụ hàng trăm bữa ăn mỗi tuần.
it's inspiring to see a volunteer-run organization making such a difference.
thật truyền cảm hứng khi thấy một tổ chức do tình nguyện viên điều hành tạo ra sự khác biệt lớn như vậy.
the museum's gift shop is volunteer-run and relies on donations.
cửa hàng quà tặng của bảo tàng do tình nguyện viên điều hành và phụ thuộc vào các khoản quyên góp.
the volunteer-run after-school program offers tutoring and recreational activities.
chương trình sau giờ học do tình nguyện viên điều hành cung cấp các dịch vụ kèm cặp và các hoạt động giải trí.
many local events are organized and staffed by a volunteer-run team.
nhiều sự kiện địa phương được tổ chức và điều hành bởi một đội ngũ tình nguyện viên.
the website is maintained by a small, volunteer-run group of dedicated individuals.
trang web được duy trì bởi một nhóm nhỏ những người tình nguyện viên tận tâm.
the library's book sale is a popular volunteer-run fundraiser.
buôn sách của thư viện là một sự kiện gây quỹ phổ biến do tình nguyện viên điều hành.
we appreciate the hard work of the volunteer-run crisis hotline staff.
chúng tôi đánh giá cao công việc chăm chỉ của đội ngũ nhân viên đường dây nóng khủng hoảng do tình nguyện viên điều hành.
the volunteer-run youth center provides a safe space for teenagers.
trung tâm dành cho thanh thiếu niên do tình nguyện viên điều hành cung cấp một không gian an toàn cho thanh thiếu niên.
volunteer-run clinic
phòng khám do tình nguyện viên điều hành
volunteer-run program
chương trình do tình nguyện viên điều hành
volunteer-run shelter
trung tâm hỗ trợ do tình nguyện viên điều hành
being volunteer-run
đang do tình nguyện viên điều hành
a volunteer-run event
một sự kiện do tình nguyện viên điều hành
volunteer-run organization
tổ chức do tình nguyện viên điều hành
volunteer-run initiative
sáng kiến do tình nguyện viên điều hành
was volunteer-run
đã từng do tình nguyện viên điều hành
volunteer-run kitchen
bếp ăn do tình nguyện viên điều hành
volunteer-run store
cửa hàng do tình nguyện viên điều hành
the community garden is a volunteer-run project that provides fresh produce to local families.
vườn cộng đồng là một dự án do tình nguyện viên điều hành, cung cấp rau quả tươi ngon cho các gia đình địa phương.
we're looking for volunteers to help with our volunteer-run animal shelter.
chúng tôi đang tìm kiếm những người tình nguyện viên để giúp đỡ tại trại cứu hộ động vật do tình nguyện viên điều hành.
the volunteer-run soup kitchen serves hundreds of meals each week.
nhà bếp tình nguyện viên phục vụ hàng trăm bữa ăn mỗi tuần.
it's inspiring to see a volunteer-run organization making such a difference.
thật truyền cảm hứng khi thấy một tổ chức do tình nguyện viên điều hành tạo ra sự khác biệt lớn như vậy.
the museum's gift shop is volunteer-run and relies on donations.
cửa hàng quà tặng của bảo tàng do tình nguyện viên điều hành và phụ thuộc vào các khoản quyên góp.
the volunteer-run after-school program offers tutoring and recreational activities.
chương trình sau giờ học do tình nguyện viên điều hành cung cấp các dịch vụ kèm cặp và các hoạt động giải trí.
many local events are organized and staffed by a volunteer-run team.
nhiều sự kiện địa phương được tổ chức và điều hành bởi một đội ngũ tình nguyện viên.
the website is maintained by a small, volunteer-run group of dedicated individuals.
trang web được duy trì bởi một nhóm nhỏ những người tình nguyện viên tận tâm.
the library's book sale is a popular volunteer-run fundraiser.
buôn sách của thư viện là một sự kiện gây quỹ phổ biến do tình nguyện viên điều hành.
we appreciate the hard work of the volunteer-run crisis hotline staff.
chúng tôi đánh giá cao công việc chăm chỉ của đội ngũ nhân viên đường dây nóng khủng hoảng do tình nguyện viên điều hành.
the volunteer-run youth center provides a safe space for teenagers.
trung tâm dành cho thanh thiếu niên do tình nguyện viên điều hành cung cấp một không gian an toàn cho thanh thiếu niên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay