votive

[Mỹ]/'vəʊtɪv/
[Anh]/'votɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tận tâm; được dâng hiến trong sự thờ phượng; được cầu nguyện một cách chân thành.
Word Forms
số nhiềuvotives

Cụm từ & Cách kết hợp

votive candle

nến cầu nguyện

votive offering

lễ vật cầu nguyện

votive prayer

cầu nguyện

Câu ví dụ

a votive prayer; votive candles.

một lời cầu nguyện dâng; nến dâng.

the votive candles are arranged like so.

những ngọn nến dâng cúng được sắp xếp như thế này.

light a votive candle

thắp một nến hương

offer a votive offering

dâng một lễ vật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay