speak vulgarly
nói thô tục
dress vulgarly
mặc thô tục
act vulgarly
hành động thô tục
speak vulgarly
nói thô tục
dress vulgarly
mặc thô tục
act vulgarly
hành động thô tục
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay