| số nhiều | wackoes |
wacko idea
ý tưởng điên rồ
wacko behavior
hành vi điên rồ
wacko friend
người bạn lập dị
wacko theory
thuyết điên rồ
wacko moment
khoảnh khắc điên rồ
wacko world
thế giới điên rồ
wacko plan
kế hoạch điên rồ
wacko story
câu chuyện lập dị
wacko character
nhân vật lập dị
wacko situation
tình huống lập dị
he's a bit of a wacko, but we love him.
anh ấy hơi lập dị một chút, nhưng chúng tôi yêu anh ấy.
that wacko idea might actually work!
ý tưởng lập dị đó có thể thực sự hiệu quả!
she dresses like a wacko, but she has great style.
cô ấy ăn mặc lập dị, nhưng cô ấy có phong cách tuyệt vời.
don't listen to that wacko; he doesn't know what he's talking about.
đừng nghe người lập dị đó; anh ấy không biết mình đang nói gì.
his wacko theories often make people laugh.
những lý thuyết lập dị của anh ấy thường khiến mọi người bật cười.
she has a wacko sense of humor that i enjoy.
cô ấy có khiếu hài hước lập dị mà tôi thích.
they call him a wacko because of his strange habits.
họ gọi anh ấy là người lập dị vì những thói quen kỳ lạ của anh ấy.
that movie was a wacko adventure from start to finish.
bộ phim đó là một cuộc phiêu lưu lập dị từ đầu đến cuối.
i've never met anyone as wacko as him.
tôi chưa từng gặp ai lập dị như anh ấy.
her wacko ideas often lead to creative solutions.
những ý tưởng lập dị của cô ấy thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
wacko idea
ý tưởng điên rồ
wacko behavior
hành vi điên rồ
wacko friend
người bạn lập dị
wacko theory
thuyết điên rồ
wacko moment
khoảnh khắc điên rồ
wacko world
thế giới điên rồ
wacko plan
kế hoạch điên rồ
wacko story
câu chuyện lập dị
wacko character
nhân vật lập dị
wacko situation
tình huống lập dị
he's a bit of a wacko, but we love him.
anh ấy hơi lập dị một chút, nhưng chúng tôi yêu anh ấy.
that wacko idea might actually work!
ý tưởng lập dị đó có thể thực sự hiệu quả!
she dresses like a wacko, but she has great style.
cô ấy ăn mặc lập dị, nhưng cô ấy có phong cách tuyệt vời.
don't listen to that wacko; he doesn't know what he's talking about.
đừng nghe người lập dị đó; anh ấy không biết mình đang nói gì.
his wacko theories often make people laugh.
những lý thuyết lập dị của anh ấy thường khiến mọi người bật cười.
she has a wacko sense of humor that i enjoy.
cô ấy có khiếu hài hước lập dị mà tôi thích.
they call him a wacko because of his strange habits.
họ gọi anh ấy là người lập dị vì những thói quen kỳ lạ của anh ấy.
that movie was a wacko adventure from start to finish.
bộ phim đó là một cuộc phiêu lưu lập dị từ đầu đến cuối.
i've never met anyone as wacko as him.
tôi chưa từng gặp ai lập dị như anh ấy.
her wacko ideas often lead to creative solutions.
những ý tưởng lập dị của cô ấy thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay