wagering

[Mỹ]/ˈweɪdʒərɪŋ/
[Anh]/ˈweɪdʒərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động cược hoặc đánh bạc
n.một cược hoặc tiền cược

Cụm từ & Cách kết hợp

wagering options

các lựa chọn cá cược

wagering limits

giới hạn cá cược

wagering requirements

yêu cầu cá cược

wagering strategy

chiến lược cá cược

wagering rules

luật cá cược

wagering bonus

thưởng cá cược

wagering account

tài khoản cá cược

wagering system

hệ thống cá cược

wagering odds

tỷ lệ cá cược

wagering activity

hoạt động cá cược

Câu ví dụ

wagering on sports events can be exciting.

Đặt cược vào các sự kiện thể thao có thể rất thú vị.

many people enjoy wagering at the casino.

Nhiều người thích đặt cược tại sòng bạc.

wagering can lead to both wins and losses.

Đặt cược có thể dẫn đến cả chiến thắng và thua lỗ.

he has been wagering on horse races for years.

Anh ấy đã đặt cược vào các cuộc đua ngựa trong nhiều năm.

wagering responsibly is important for gamblers.

Đặt cược có trách nhiệm là quan trọng đối với người chơi cá cược.

online wagering has become increasingly popular.

Đặt cược trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.

she enjoys wagering on her favorite teams.

Cô ấy thích đặt cược vào các đội bóng yêu thích của mình.

wagering can be a fun way to enhance the game.

Đặt cược có thể là một cách thú vị để tăng thêm sự phấn khích cho trò chơi.

he lost a significant amount while wagering last night.

Anh ấy đã thua một số tiền đáng kể khi đặt cược vào đêm qua.

wagering strategies can improve your chances of winning.

Các chiến lược đặt cược có thể cải thiện cơ hội chiến thắng của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay