walkie-talkies

[Mỹ]/[ˈwɔːkiː ˈtɔːkiːz]/
[Anh]/[ˈwɔːkiː ˈtɔːkiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Máy phát thanh hai chiều được sử dụng cho giao tiếp ngắn hạn; Một bộ máy phát thanh hai chiều được sử dụng cho giao tiếp ngắn hạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

using walkie-talkies

sử dụng máy bộ đàm

walkie-talkie range

phạm vi máy bộ đàm

bought walkie-talkies

mua máy bộ đàm

walkie-talkie channel

kênh máy bộ đàm

repairing walkie-talkies

sửa chữa máy bộ đàm

new walkie-talkies

máy bộ đàm mới

carrying walkie-talkies

đeo máy bộ đàm

walkie-talkie batteries

pin máy bộ đàm

fixed walkie-talkies

máy bộ đàm đã sửa chữa

Câu ví dụ

the construction crew used walkie-talkies to coordinate their work on the site.

Đội xây dựng đã sử dụng máy bộ đàm để phối hợp công việc tại hiện trường.

we relied on walkie-talkies to communicate during the hike in the mountains.

Chúng tôi phụ thuộc vào máy bộ đàm để liên lạc trong lúc leo núi.

security guards often carry walkie-talkies for quick communication.

Bảo vệ thường mang theo máy bộ đàm để giao tiếp nhanh chóng.

the event organizers provided walkie-talkies to staff for efficient coordination.

Người tổ chức sự kiện cung cấp máy bộ đàm cho nhân viên để phối hợp hiệu quả.

he kept a walkie-talkie in his pocket to contact the team.

Anh ấy cất một chiếc máy bộ đàm trong túi để liên lạc với đội nhóm.

the children were fascinated by the walkie-talkies and pretended to be spies.

Các em trẻ rất thích thú với máy bộ đàm và tưởng tượng mình là gián điệp.

the park rangers used walkie-talkies to monitor the trails and ensure safety.

Các nhân viên công viên đã sử dụng máy bộ đàm để giám sát các con đường và đảm bảo an toàn.

we charged the walkie-talkies before our camping trip.

Chúng tôi sạc máy bộ đàm trước chuyến cắm trại của mình.

the firefighters used walkie-talkies to communicate during the emergency.

Các nhân viên cứu hỏa đã sử dụng máy bộ đàm để liên lạc trong tình huống khẩn cấp.

he adjusted the volume on his walkie-talkie to hear clearly.

Anh ấy điều chỉnh âm lượng trên máy bộ đàm của mình để nghe rõ hơn.

the museum staff used walkie-talkies to quickly respond to visitor requests.

Nhân viên bảo tàng đã sử dụng máy bộ đàm để nhanh chóng đáp ứng yêu cầu của khách tham quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay