| số nhiều | warehousings |
warehouse facility
cơ sở kho bãi
data warehousing
kho dữ liệu
warehousing management
quản lý kho
warehousing and distribution services
dịch vụ kho bãi và phân phối
inventory management in warehousing
quản lý hàng tồn kho trong kho bãi
warehouse facility
cơ sở kho bãi
data warehousing
kho dữ liệu
warehousing management
quản lý kho
warehousing and distribution services
dịch vụ kho bãi và phân phối
inventory management in warehousing
quản lý hàng tồn kho trong kho bãi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay