warehousing

[Mỹ]/'weəhaʊzɪŋ/
[Anh]/'wɛr'haʊzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phí lưu kho; vào kho; lưu trữ trong kho.
Word Forms
số nhiềuwarehousings

Cụm từ & Cách kết hợp

warehouse facility

cơ sở kho bãi

data warehousing

kho dữ liệu

warehousing management

quản lý kho

Câu ví dụ

warehousing and distribution services

dịch vụ kho bãi và phân phối

inventory management in warehousing

quản lý hàng tồn kho trong kho bãi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay