warm-hearted person
người nhiệt tình, tốt bụng
warm-hearted welcome
sự đón tiếp nhiệt tình, thân thiện
warm-hearted smile
nụ cười thân thiện, ấm áp
being warm-hearted
tính tốt bụng, nhiệt tình
warm-hearted gesture
cử chỉ thân thiện, ấm áp
felt warm-hearted
cảm thấy ấm áp, tốt bụng
warm-hearted nature
tính cách tốt bụng, nhiệt tình
so warm-hearted
quá nhiệt tình, tốt bụng
warm-hearted thanks
sự biết ơn nhiệt tình, chân thành
warm-hearted host
người chủ nhiệt tình, thân thiện
she's a warm-hearted person who always helps those in need.
Cô ấy là một người giàu lòng tốt, luôn giúp đỡ những người cần thiết.
the warm-hearted volunteers provided food and shelter to the homeless.
Những tình nguyện viên giàu lòng tốt đã cung cấp thức ăn và nơi ở cho những người vô gia cư.
his warm-hearted nature made him a beloved figure in the community.
Tính cách ấm áp của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
we admired her warm-hearted generosity and willingness to give.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự hào phóng và sẵn sàng cho đi của cô ấy.
the warm-hearted staff at the shelter welcomed us with open arms.
Đội ngũ nhân viên giàu lòng tốt tại nhà tình thương đã chào đón chúng tôi bằng vòng tay rộng mở.
it's comforting to know there are still so many warm-hearted people around.
Thật tốt khi biết vẫn còn rất nhiều người tốt bụng trên thế giới.
he showed a warm-hearted response to the children's performance.
Anh ấy đã thể hiện phản ứng ấm áp với màn trình diễn của các em.
the warm-hearted doctor dedicated his life to helping the poor.
Người bác sĩ giàu lòng tốt đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người nghèo.
a warm-hearted smile can brighten someone's day.
Một nụ cười ấm áp có thể làm tươi sáng một ngày của ai đó.
the organization is looking for warm-hearted individuals to join their team.
Tổ chức đang tìm kiếm những người tốt bụng để gia nhập đội ngũ của họ.
she has a warm-hearted approach to dealing with difficult situations.
Cô ấy có cách tiếp cận ấm áp khi đối phó với những tình huống khó khăn.
warm-hearted person
người nhiệt tình, tốt bụng
warm-hearted welcome
sự đón tiếp nhiệt tình, thân thiện
warm-hearted smile
nụ cười thân thiện, ấm áp
being warm-hearted
tính tốt bụng, nhiệt tình
warm-hearted gesture
cử chỉ thân thiện, ấm áp
felt warm-hearted
cảm thấy ấm áp, tốt bụng
warm-hearted nature
tính cách tốt bụng, nhiệt tình
so warm-hearted
quá nhiệt tình, tốt bụng
warm-hearted thanks
sự biết ơn nhiệt tình, chân thành
warm-hearted host
người chủ nhiệt tình, thân thiện
she's a warm-hearted person who always helps those in need.
Cô ấy là một người giàu lòng tốt, luôn giúp đỡ những người cần thiết.
the warm-hearted volunteers provided food and shelter to the homeless.
Những tình nguyện viên giàu lòng tốt đã cung cấp thức ăn và nơi ở cho những người vô gia cư.
his warm-hearted nature made him a beloved figure in the community.
Tính cách ấm áp của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
we admired her warm-hearted generosity and willingness to give.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự hào phóng và sẵn sàng cho đi của cô ấy.
the warm-hearted staff at the shelter welcomed us with open arms.
Đội ngũ nhân viên giàu lòng tốt tại nhà tình thương đã chào đón chúng tôi bằng vòng tay rộng mở.
it's comforting to know there are still so many warm-hearted people around.
Thật tốt khi biết vẫn còn rất nhiều người tốt bụng trên thế giới.
he showed a warm-hearted response to the children's performance.
Anh ấy đã thể hiện phản ứng ấm áp với màn trình diễn của các em.
the warm-hearted doctor dedicated his life to helping the poor.
Người bác sĩ giàu lòng tốt đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người nghèo.
a warm-hearted smile can brighten someone's day.
Một nụ cười ấm áp có thể làm tươi sáng một ngày của ai đó.
the organization is looking for warm-hearted individuals to join their team.
Tổ chức đang tìm kiếm những người tốt bụng để gia nhập đội ngũ của họ.
she has a warm-hearted approach to dealing with difficult situations.
Cô ấy có cách tiếp cận ấm áp khi đối phó với những tình huống khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay