warm-loving

[Mỹ]/[wɔːmˈlʌvɪŋ]/
[Anh]/[ˈwɔːrmˈlʌvɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Yêu thích sự ấm áp; thích khí hậu ấm áp; thể hiện tình cảm hoặc sự yêu mến; thân thiện.
n. Người yêu thích sự ấm áp hoặc khí hậu ấm áp.

Cụm từ & Cách kết hợp

warm-loving people

người ấm áp

warm-loving climate

khí hậu ấm áp

warm-loving home

nơi ở ấm áp

warm-loving embrace

cuộc ôm ấp ấm áp

warm-loving smile

nụ cười ấm áp

being warm-loving

là người ấm áp

warm-loving gesture

động tác ấm áp

warm-loving atmosphere

không khí ấm áp

warm-loving personality

nature ấm áp

warm-loving nature

tính cách ấm áp

Câu ví dụ

she's a warm-loving person who always puts others first.

Cô ấy là người ấm áp, luôn đặt người khác lên trước.

the warm-loving atmosphere of the cafe made me feel instantly comfortable.

Không khí ấm áp của quán cà phê khiến tôi cảm thấy dễ chịu ngay lập tức.

he's a warm-loving grandfather who enjoys spoiling his grandchildren.

Ông là một ông nội ấm áp, thích chiều chuộng cháu孙.

their warm-loving relationship is an inspiration to everyone around them.

Mối quan hệ ấm áp của họ là nguồn cảm hứng cho mọi người xung quanh.

the dog was a warm-loving companion, always eager for a cuddle.

Con chó là người bạn ấm áp, luôn háo hức được ôm.

we appreciate their warm-loving hospitality during our visit.

Chúng tôi đánh giá cao sự thân thiện ấm áp của họ trong chuyến thăm của chúng tôi.

the community is known for its warm-loving and supportive environment.

Chung cư nổi tiếng với môi trường thân thiện và hỗ trợ.

she gave a warm-loving welcome to the new neighbors.

Cô ấy đã chào đón những hàng xóm mới một cách thân thiện và ấm áp.

he offered a warm-loving smile and a helping hand.

Ông đã mỉm cười ấm áp và đưa tay giúp đỡ.

the children thrived in a warm-loving and nurturing home.

Các em nhỏ phát triển tốt trong một gia đình ấm áp và nuôi dưỡng.

it was a warm-loving gesture that touched my heart deeply.

Đó là một cử chỉ ấm áp đã chạm đến trái tim tôi sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay