time warper
người thao túng thời gian
space warper
người thao túng không gian
warper effect
hiệu ứng méo mó
warper technology
công nghệ méo mó
warper field
trường méo mó
warper device
thiết bị méo mó
warper function
chức năng méo mó
warper module
module méo mó
warper system
hệ thống méo mó
the warper is essential for our production line.
Máy tạo dạng rất cần thiết cho dây chuyền sản xuất của chúng tôi.
she decided to become a warper after seeing its benefits.
Cô ấy quyết định trở thành người vận hành máy tạo dạng sau khi thấy được những lợi ích của nó.
using a warper can significantly increase efficiency.
Việc sử dụng máy tạo dạng có thể tăng đáng kể hiệu quả.
the warper adjusts the fabric tension automatically.
Máy tạo dạng tự động điều chỉnh độ căng của vải.
we need to calibrate the warper before starting production.
Chúng tôi cần hiệu chỉnh máy tạo dạng trước khi bắt đầu sản xuất.
the warper malfunctioned, causing delays in the workflow.
Máy tạo dạng bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ trong quy trình làm việc.
he is an expert warper, known for his precision.
Anh ấy là một chuyên gia về máy tạo dạng, nổi tiếng với sự chính xác của mình.
we installed a new warper to improve our textile quality.
Chúng tôi đã lắp đặt một máy tạo dạng mới để cải thiện chất lượng dệt của chúng tôi.
the warper's settings can be adjusted for different materials.
Cấu hình của máy tạo dạng có thể được điều chỉnh cho các vật liệu khác nhau.
training staff on the warper is crucial for safety.
Đào tạo nhân viên về máy tạo dạng là rất quan trọng đối với sự an toàn.
time warper
người thao túng thời gian
space warper
người thao túng không gian
warper effect
hiệu ứng méo mó
warper technology
công nghệ méo mó
warper field
trường méo mó
warper device
thiết bị méo mó
warper function
chức năng méo mó
warper module
module méo mó
warper system
hệ thống méo mó
the warper is essential for our production line.
Máy tạo dạng rất cần thiết cho dây chuyền sản xuất của chúng tôi.
she decided to become a warper after seeing its benefits.
Cô ấy quyết định trở thành người vận hành máy tạo dạng sau khi thấy được những lợi ích của nó.
using a warper can significantly increase efficiency.
Việc sử dụng máy tạo dạng có thể tăng đáng kể hiệu quả.
the warper adjusts the fabric tension automatically.
Máy tạo dạng tự động điều chỉnh độ căng của vải.
we need to calibrate the warper before starting production.
Chúng tôi cần hiệu chỉnh máy tạo dạng trước khi bắt đầu sản xuất.
the warper malfunctioned, causing delays in the workflow.
Máy tạo dạng bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ trong quy trình làm việc.
he is an expert warper, known for his precision.
Anh ấy là một chuyên gia về máy tạo dạng, nổi tiếng với sự chính xác của mình.
we installed a new warper to improve our textile quality.
Chúng tôi đã lắp đặt một máy tạo dạng mới để cải thiện chất lượng dệt của chúng tôi.
the warper's settings can be adjusted for different materials.
Cấu hình của máy tạo dạng có thể được điều chỉnh cho các vật liệu khác nhau.
training staff on the warper is crucial for safety.
Đào tạo nhân viên về máy tạo dạng là rất quan trọng đối với sự an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay