| số nhiều | distorters |
sound distorter
biến dạng âm thanh
image distorter
biến dạng hình ảnh
data distorter
biến dạng dữ liệu
signal distorter
biến dạng tín hiệu
audio distorter
biến dạng âm thanh
video distorter
biến dạng video
light distorter
biến dạng ánh sáng
wave distorter
biến dạng sóng
the media can often be a distorter of the truth.
thường thì, truyền thông có thể làm sai lệch sự thật.
he is known as a distorter of facts in his reports.
anh ta nổi tiếng là người xuyên tạc sự thật trong các báo cáo của mình.
don't let a distorter influence your perception.
đừng để một người xuyên tạc ảnh hưởng đến nhận thức của bạn.
her words acted as a distorter of reality.
lời nói của cô ấy đóng vai trò như một người xuyên tạc thực tế.
he is a master distorter of information.
anh ta là một bậc thầy về xuyên tạc thông tin.
the politician was labeled a distorter of public opinion.
nhà chính trị đó bị gắn mác là người xuyên tạc dư luận.
some artists are seen as distorters of traditional forms.
một số nghệ sĩ được xem là những người xuyên tạc các hình thức truyền thống.
in debates, a distorter can mislead the audience.
trong các cuộc tranh luận, một người xuyên tạc có thể đánh lừa khán giả.
his perspective was a distorter of the actual events.
quan điểm của anh ta là một sự xuyên tạc các sự kiện thực tế.
beware of the distorter who twists the narrative.
cẩn thận với người xuyên tạc kẻo bóp méo câu chuyện.
sound distorter
biến dạng âm thanh
image distorter
biến dạng hình ảnh
data distorter
biến dạng dữ liệu
signal distorter
biến dạng tín hiệu
audio distorter
biến dạng âm thanh
video distorter
biến dạng video
light distorter
biến dạng ánh sáng
wave distorter
biến dạng sóng
the media can often be a distorter of the truth.
thường thì, truyền thông có thể làm sai lệch sự thật.
he is known as a distorter of facts in his reports.
anh ta nổi tiếng là người xuyên tạc sự thật trong các báo cáo của mình.
don't let a distorter influence your perception.
đừng để một người xuyên tạc ảnh hưởng đến nhận thức của bạn.
her words acted as a distorter of reality.
lời nói của cô ấy đóng vai trò như một người xuyên tạc thực tế.
he is a master distorter of information.
anh ta là một bậc thầy về xuyên tạc thông tin.
the politician was labeled a distorter of public opinion.
nhà chính trị đó bị gắn mác là người xuyên tạc dư luận.
some artists are seen as distorters of traditional forms.
một số nghệ sĩ được xem là những người xuyên tạc các hình thức truyền thống.
in debates, a distorter can mislead the audience.
trong các cuộc tranh luận, một người xuyên tạc có thể đánh lừa khán giả.
his perspective was a distorter of the actual events.
quan điểm của anh ta là một sự xuyên tạc các sự kiện thực tế.
beware of the distorter who twists the narrative.
cẩn thận với người xuyên tạc kẻo bóp méo câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay