is excessively thrifty because he remembers the Depression.
tiết kiệm quá mức vì anh ta nhớ về cuộc Đại suy thoái.
Except for smoking and drinking, he is a thrifty man.
Trừ việc hút thuốc và uống rượu, anh ấy là một người tiết kiệm.
She was a thrifty woman and managed to put aside some money every month.
Cô ấy là một người phụ nữ tiết kiệm và luôn tiết kiệm được một ít tiền mỗi tháng.
She is known for her thrifty shopping habits.
Cô ấy nổi tiếng với thói quen mua sắm tiết kiệm.
Being thrifty is a good way to save money for the future.
Tiết kiệm là một cách tốt để tiết kiệm tiền cho tương lai.
He has a thrifty mindset when it comes to managing his finances.
Anh ấy có tư duy tiết kiệm khi quản lý tài chính của mình.
Thrifty people tend to look for deals and discounts before making a purchase.
Những người tiết kiệm thường tìm kiếm các ưu đãi và giảm giá trước khi mua hàng.
She has a thrifty approach to decorating her home, using DIY techniques and upcycled furniture.
Cô ấy có cách tiếp cận tiết kiệm khi trang trí nhà cửa, sử dụng các kỹ thuật DIY và đồ nội thất tái chế.
Thrifty shoppers know how to make the most of their budget without sacrificing quality.
Những người mua sắm tiết kiệm biết cách tận dụng tối đa ngân sách của họ mà không phải hy sinh chất lượng.
It's important to be thrifty in today's economy to ensure financial stability.
Điều quan trọng là phải tiết kiệm trong nền kinh tế hiện tại để đảm bảo sự ổn định tài chính.
Thrifty consumers often opt for generic brands over name brands to save money.
Người tiêu dùng tiết kiệm thường chọn các thương hiệu generic hơn các thương hiệu nổi tiếng để tiết kiệm tiền.
She has a thrifty mindset when it comes to reducing waste and recycling materials.
Cô ấy có tư duy tiết kiệm khi nói đến việc giảm thiểu lãng phí và tái chế vật liệu.
Thrifty individuals tend to prioritize saving for the future over immediate gratification.
Những người tiết kiệm có xu hướng ưu tiên tiết kiệm cho tương lai hơn là thỏa mãn ngay lập tức.
is excessively thrifty because he remembers the Depression.
tiết kiệm quá mức vì anh ta nhớ về cuộc Đại suy thoái.
Except for smoking and drinking, he is a thrifty man.
Trừ việc hút thuốc và uống rượu, anh ấy là một người tiết kiệm.
She was a thrifty woman and managed to put aside some money every month.
Cô ấy là một người phụ nữ tiết kiệm và luôn tiết kiệm được một ít tiền mỗi tháng.
She is known for her thrifty shopping habits.
Cô ấy nổi tiếng với thói quen mua sắm tiết kiệm.
Being thrifty is a good way to save money for the future.
Tiết kiệm là một cách tốt để tiết kiệm tiền cho tương lai.
He has a thrifty mindset when it comes to managing his finances.
Anh ấy có tư duy tiết kiệm khi quản lý tài chính của mình.
Thrifty people tend to look for deals and discounts before making a purchase.
Những người tiết kiệm thường tìm kiếm các ưu đãi và giảm giá trước khi mua hàng.
She has a thrifty approach to decorating her home, using DIY techniques and upcycled furniture.
Cô ấy có cách tiếp cận tiết kiệm khi trang trí nhà cửa, sử dụng các kỹ thuật DIY và đồ nội thất tái chế.
Thrifty shoppers know how to make the most of their budget without sacrificing quality.
Những người mua sắm tiết kiệm biết cách tận dụng tối đa ngân sách của họ mà không phải hy sinh chất lượng.
It's important to be thrifty in today's economy to ensure financial stability.
Điều quan trọng là phải tiết kiệm trong nền kinh tế hiện tại để đảm bảo sự ổn định tài chính.
Thrifty consumers often opt for generic brands over name brands to save money.
Người tiêu dùng tiết kiệm thường chọn các thương hiệu generic hơn các thương hiệu nổi tiếng để tiết kiệm tiền.
She has a thrifty mindset when it comes to reducing waste and recycling materials.
Cô ấy có tư duy tiết kiệm khi nói đến việc giảm thiểu lãng phí và tái chế vật liệu.
Thrifty individuals tend to prioritize saving for the future over immediate gratification.
Những người tiết kiệm có xu hướng ưu tiên tiết kiệm cho tương lai hơn là thỏa mãn ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay