watchdogs are watching
các chó canh gác đang theo dõi
watchdogs of society
các chó canh gác của xã hội
watchdogs on duty
các chó canh gác đang làm nhiệm vụ
watchdogs in action
các chó canh gác hành động
watchdogs of justice
các chó canh gác của công lý
watchdogs for change
các chó canh gác cho sự thay đổi
watchdogs of democracy
các chó canh gác của dân chủ
watchdogs of accountability
các chó canh gác của trách nhiệm giải trình
watchdogs in government
các chó canh gác trong chính phủ
watchdogs of freedom
các chó canh gác của tự do
watchdogs play a crucial role in monitoring the system.
các chó canh gác đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát hệ thống.
the watchdogs of democracy ensure transparency and accountability.
những người bảo vệ nền dân chủ đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
many organizations act as watchdogs for environmental protection.
nhiều tổ chức hoạt động như những người bảo vệ cho việc bảo vệ môi trường.
watchdogs are essential for maintaining ethical standards.
các chó canh gác rất cần thiết để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức.
they hired watchdogs to oversee the project’s development.
họ thuê chó canh gác để giám sát quá trình phát triển của dự án.
the media serves as watchdogs in society.
phương tiện truyền thông đóng vai trò như những người bảo vệ trong xã hội.
watchdogs can help prevent corruption and abuse of power.
các chó canh gác có thể giúp ngăn chặn tham nhũng và lạm dụng quyền lực.
nonprofits often act as watchdogs for public interests.
các tổ chức phi lợi nhuận thường hoạt động như những người bảo vệ cho lợi ích công cộng.
effective watchdogs can influence policy changes.
các chó canh gác hiệu quả có thể ảnh hưởng đến những thay đổi chính sách.
watchdogs monitor compliance with regulations.
các chó canh gác giám sát việc tuân thủ các quy định.
watchdogs are watching
các chó canh gác đang theo dõi
watchdogs of society
các chó canh gác của xã hội
watchdogs on duty
các chó canh gác đang làm nhiệm vụ
watchdogs in action
các chó canh gác hành động
watchdogs of justice
các chó canh gác của công lý
watchdogs for change
các chó canh gác cho sự thay đổi
watchdogs of democracy
các chó canh gác của dân chủ
watchdogs of accountability
các chó canh gác của trách nhiệm giải trình
watchdogs in government
các chó canh gác trong chính phủ
watchdogs of freedom
các chó canh gác của tự do
watchdogs play a crucial role in monitoring the system.
các chó canh gác đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát hệ thống.
the watchdogs of democracy ensure transparency and accountability.
những người bảo vệ nền dân chủ đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
many organizations act as watchdogs for environmental protection.
nhiều tổ chức hoạt động như những người bảo vệ cho việc bảo vệ môi trường.
watchdogs are essential for maintaining ethical standards.
các chó canh gác rất cần thiết để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức.
they hired watchdogs to oversee the project’s development.
họ thuê chó canh gác để giám sát quá trình phát triển của dự án.
the media serves as watchdogs in society.
phương tiện truyền thông đóng vai trò như những người bảo vệ trong xã hội.
watchdogs can help prevent corruption and abuse of power.
các chó canh gác có thể giúp ngăn chặn tham nhũng và lạm dụng quyền lực.
nonprofits often act as watchdogs for public interests.
các tổ chức phi lợi nhuận thường hoạt động như những người bảo vệ cho lợi ích công cộng.
effective watchdogs can influence policy changes.
các chó canh gác hiệu quả có thể ảnh hưởng đến những thay đổi chính sách.
watchdogs monitor compliance with regulations.
các chó canh gác giám sát việc tuân thủ các quy định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay